Thời gian hiện tại tại Mayli-Tepe, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mayli-Tepe, Tashkent Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mayli-Tepe, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Mayli-Tepe

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Mayli-Tepe

Mayli-Tepe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mayli-Tepe
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mayli-Tepe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mayli-Tepe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mayli-Tepe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mayli-Tepe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mayli-Tepe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mayli-Tepe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mayli-Tepe

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mayli-Tepe

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mayli-Tepe, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mayli-Tepe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 42 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−147 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
05:35–06:13 / 18:40–19:18
Giờ xanh
05:06–05:17 / 19:36–19:47
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 244° TTN
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
5.7 ng
Khoảng cách
394.693 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mayli-Tepe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mayli-Tepe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mayli-Tepe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Mayli-Tepe, Uzbekistan

41.1667, 69.1833

Bản đồ

Mayli-Tepe là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Mayli-Tepe là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Mayli-Tepe
ISO UZ / UZB
Dân số 0
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 41.1667, 69.1833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Beruniy Asia/Samarkand (—)
Beshariq Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chortoq Asia/Tashkent (—)
Denov Asia/Samarkand (—)
Gurlan Asia/Samarkand (—)
Kosonsoy Asia/Tashkent (—)
Kungrad Asia/Samarkand (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Nurafshon Asia/Tashkent (—)
Ohangaron Asia/Tashkent (—)
Shahrixon Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)
Yangiyer Asia/Tashkent (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mayli-Tepe?

Giờ địa phương hiện tại ở Mayli-Tepe là —.

Mayli-Tepe thuộc múi giờ nào?

Mayli-Tepe sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Mayli-Tepe?

Mayli-Tepe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mayli-Tepe?

Mayli-Tepe không áp dụng giờ mùa hè.