Thời gian hiện tại tại Malmyzh, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Malmyzh, Kirov Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Malmyzh, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Malmyzh

Europe/Kirov

Đồng hồ trực tuyến — Malmyzh

Malmyzh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Malmyzh
00:00:00
Europe/Kirov · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Malmyzh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Malmyzh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Malmyzh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Malmyzh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Malmyzh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Malmyzh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Malmyzh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Malmyzh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Malmyzh, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kirov và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Malmyzh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 36 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−215 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 45 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 49 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 51° ĐB ↓ 309° TB
Giờ vàng
03:25–04:24 / 19:02–20:01
Giờ xanh
02:32–02:53 / 20:32–20:53
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 144° ĐN ↓ 211° NTN
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
405.486 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Malmyzh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Malmyzh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Malmyzh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kirov

Giới thiệu về Malmyzh, Nga

56.5204, 50.6810

Bản đồ

Malmyzh là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Malmyzh là 8.990 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Malmyzh
ISO RU / RUS
Dân số 8.990
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.5204, 50.6810

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tver' Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Malmyzh?

Giờ địa phương hiện tại ở Malmyzh là —.

Malmyzh thuộc múi giờ nào?

Malmyzh sử dụng múi giờ Europe/Kirov.

Khi nào DST bắt đầu tại Malmyzh?

Malmyzh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Malmyzh?

Malmyzh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Malmyzh là gì?

Malmyzh còn được gọi là: Malmyzj, Malmyzh, Малмыж.