Thời gian hiện tại tại Magdagachi, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Magdagachi, Amur, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Magdagachi, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Magdagachi

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Magdagachi

Magdagachi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Magdagachi
--:--:--
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Magdagachi Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Magdagachi, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Magdagachi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Magdagachi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Magdagachi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Magdagachi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Magdagachi

Mặt trời mọc và lặn tại Magdagachi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 1 phút 40 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 28 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:08–05:06 / 20:11–21:09
Blue hour
03:16–03:37 / 21:40–22:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 232° SW
Độ chiếu sáng
80%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.4 ng
Khoảng cách
402.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Magdagachi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Magdagachi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Magdagachi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Magdagachi, Nga

53.4524, 125.8074

Bản đồ

Magdagachi là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Magdagachi là 11.739 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Magdagachi
ISO RU / RUS
Dân số 11.739
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.4524, 125.8074

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Artyom Asia/Vladivostok (—)
Biysk Asia/Barnaul (—)
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (—)
Gukovo Europe/Moscow (—)
Kopeysk Asia/Yekaterinburg (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Nal'chik Europe/Moscow (—)
Novoaltaysk Asia/Barnaul (—)
Novorossiysk Europe/Moscow (—)
Pavlovsky Posad Europe/Moscow (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Salavat Asia/Yekaterinburg (—)
Shchyokino Europe/Moscow (—)
Shuya Europe/Moscow (—)
Sibay Asia/Yekaterinburg (—)
Ukhta Europe/Moscow (—)
Vladikavkaz Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (—)
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Magdagachi?

Giờ địa phương hiện tại tại Magdagachi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Magdagachi thuộc múi giờ nào?

Magdagachi sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Magdagachi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Magdagachi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Magdagachi là gì?

Magdagachi còn được gọi là: Magdagatsji, GDG, Magadagachi, Magdagachi, Magdagači, Magdagaçi, Magdagacsi, Magdagaczi, Magdagatschi, Magdagatxi, RUGDG, Μαγκνταγκάτσι, Магдагачи, Магдагачі, Магдагачы, Մագդագաչի, ريف ماغداغاتشي, ماقداقاچی, マグダガチ, 馬格達加奇, 马格达加奇.