Thời gian hiện tại tại Magdagachi, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Magdagachi, Amur Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Magdagachi, Amur Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Magdagachi, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Magdagachi

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Magdagachi

Magdagachi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Magdagachi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Magdagachi.
Magdagachi
00:00:00
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Magdagachi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Magdagachi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Magdagachi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Magdagachi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Magdagachi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Magdagachi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Magdagachi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Magdagachi, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Magdagachi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 30 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−233 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 1 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 28 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:34–08:27 / 16:12–17:04
Giờ xanh
06:58–07:12 / 17:27–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 45° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
370.306 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Magdagachi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Magdagachi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Magdagachi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Magdagachi, Nga

53.4524, 125.8074

Bản đồ

Magdagachi là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Magdagachi là 11.739 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Magdagachi
ISO RU / RUS
Dân số 11.739
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.4524, 125.8074

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Amur Oblast

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Arkhara Asia/Yakutsk (—)—
Belogorsk Asia/Yakutsk (—)—
Blagoveshchensk Asia/Yakutsk (—)—
Chigiri Asia/Yakutsk (—)—
Raychikhinsk Asia/Yakutsk (—)—
Seryshevo Asia/Yakutsk (—)—
Shimanovsk Asia/Yakutsk (—)—
Skovorodino Asia/Yakutsk (—)—
Svobodnyy Asia/Yakutsk (—)—
Tynda Asia/Yakutsk (—)—
Yekaterinoslavka Asia/Yakutsk (—)—
Zavitinsk Asia/Yakutsk (—)—
Zeya Asia/Yakutsk (—)—

Các quận và hạt của Amur Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Magdagachi?

Giờ địa phương hiện tại ở Magdagachi là —.

Magdagachi thuộc múi giờ nào?

Magdagachi sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Magdagachi?

Magdagachi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Magdagachi?

Magdagachi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Magdagachi là gì?

Magdagachi còn được gọi là: Magdagatsji, Magadagachi, Magdagachi, Magdagači, Magdagaçi, Magdagacsi, Magdagaczi, Magdagatschi, Magdagatxi, Μαγκνταγκάτσι.

Thời gian hiện tại tại Magdagachi, Nga