Thời gian hiện tại tại Lyndale, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lyndale, Minnesota, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lyndale, Minnesota, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lyndale, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lyndale

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Lyndale

Lyndale so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lyndale
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lyndale.
Lyndale
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lyndale —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lyndale
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lyndale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lyndale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lyndale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lyndale

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lyndale

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lyndale, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lyndale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−166 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:54–07:37 / 16:19–17:01
Giờ xanh
06:24–06:35 / 17:20–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.1 ng
Khoảng cách
375.642 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lyndale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lyndale

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lyndale, Hoa Kỳ

44.9825, -93.7319

Bản đồ

Lyndale là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lyndale
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 44.9825, -93.7319

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Minnesota

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apple Valley America/Chicago (—)—
Blaine America/Chicago (—)—
Bloomington America/Chicago (—)—
Brooklyn Park America/Chicago (—)—
Burnsville America/Chicago (—)—
Coon Rapids America/Chicago (—)—
Duluth America/Chicago (—)—
Eagan America/Chicago (—)—
Eden Prairie America/Chicago (—)—
Edina America/Chicago (—)—
Lakeville America/Chicago (—)—
Maple Grove America/Chicago (—)—
Minneapolis America/Chicago (—)—
Minnetonka America/Chicago (—)—
Plymouth America/Chicago (—)—
Rochester America/Chicago (—)—
Saint Cloud America/Chicago (—)—
Saint Paul America/Chicago (—)—
West Coon Rapids America/Chicago (—)—
Woodbury America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Minnesota

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lyndale?

Giờ địa phương hiện tại ở Lyndale là —.

Lyndale thuộc múi giờ nào?

Lyndale sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Lyndale?

Giờ mùa hè ở Lyndale bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lyndale?

Giờ mùa hè ở Lyndale kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Lyndale, Hoa Kỳ