Thời gian hiện tại tại Lyme, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lyme, New Hampshire, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lyme, New Hampshire, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lyme, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lyme

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Lyme

Lyme so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lyme
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lyme.
Lyme
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lyme —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lyme
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lyme
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lyme Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lyme
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lyme

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lyme

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lyme, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lyme

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−165 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:19–08:00 / 17:03–17:44
Giờ xanh
06:49–07:01 / 18:02–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lyme

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lyme

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lyme

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lyme, Hoa Kỳ

43.8095, -72.1559

Bản đồ

Lyme là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lyme là 1.788 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lyme
ISO US / USA
Dân số 1.788
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 43.8095, -72.1559

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Hampshire

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bedford America/New_York (—)—
Claremont America/New_York (—)—
Concord America/New_York (—)—
Derry America/New_York (—)—
Derry Village America/New_York (—)—
Dover America/New_York (—)—
East Concord America/New_York (—)—
Keene America/New_York (—)—
Laconia America/New_York (—)—
Lebanon America/New_York (—)—
Londonderry America/New_York (—)—
Manchester America/New_York (—)—
Merrimack America/New_York (—)—
Nashua America/New_York (—)—
Pelham America/New_York (—)—
Portsmouth America/New_York (—)—
Rochester America/New_York (—)—
Salem America/New_York (—)—
Somersworth America/New_York (—)—
Windham America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New Hampshire

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lyme?

Giờ địa phương hiện tại ở Lyme là —.

Lyme thuộc múi giờ nào?

Lyme sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Lyme?

Giờ mùa hè ở Lyme bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lyme?

Giờ mùa hè ở Lyme kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lyme là gì?

Lyme còn được gọi là: Lyme, Lyme Plain.

Thời gian hiện tại tại Lyme, Hoa Kỳ