Thời gian hiện tại tại Quận Rockingham, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Rockingham, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Rockingham, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Rockingham

Đồng hồ trực tuyến — Quận Rockingham

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Quận Rockingham

Quận Rockingham so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Rockingham
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Rockingham.
Quận Rockingham
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Rockingham —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Rockingham
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Rockingham
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Rockingham Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Rockingham
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Rockingham

Business hours and time difference: Quận Rockingham

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Rockingham, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Rockingham

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−159 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 21 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:15–07:55 / 17:00–17:40
Giờ xanh
06:45–06:57 / 17:58–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.912 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Rockingham

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Rockingham

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Quận Rockingham

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quận Rockingham

42.9845, -71.0890

Bản đồ

Quận Rockingham is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Rockingham is 295.223 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Rockingham
Largest city Derry Village
ISO US / USA
Dân số 295.223
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.9845, -71.0890

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Rockingham

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atkinson America/New_York (—)—
Auburn America/New_York (—)—
Chester America/New_York (—)—
Derry America/New_York (—)—
Derry Village America/New_York (—)—
Exeter America/New_York (—)—
Hampstead America/New_York (—)—
Hampton America/New_York (—)—
Kingston America/New_York (—)—
Londonderry America/New_York (—)—
Newmarket America/New_York (—)—
North Hampton America/New_York (—)—
Plaistow America/New_York (—)—
Portsmouth America/New_York (—)—
Rye America/New_York (—)—
Salem America/New_York (—)—
Sandown America/New_York (—)—
Seabrook America/New_York (—)—
Stratham Station America/New_York (—)—
Windham America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Rockingham

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Brentwood America/New_York (—)—
Candia America/New_York (—)—
Danville America/New_York (—)—
East Kingston America/New_York (—)—
Epping America/New_York (—)—
Fremont America/New_York (—)—
Greenland America/New_York (—)—
Hampton Beach America/New_York (—)—
Hampton Falls America/New_York (—)—
Kensington America/New_York (—)—
Newcastle America/New_York (—)—
Newfields America/New_York (—)—
Newington America/New_York (—)—
Newton America/New_York (—)—
Northwood America/New_York (—)—
Nottingham America/New_York (—)—
Raymond America/New_York (—)—
Seabrook Beach America/New_York (—)—
South Hampton America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New Hampshire

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Rockingham?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Rockingham là —.

Quận Rockingham thuộc múi giờ nào?

Quận Rockingham sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Rockingham?

Giờ mùa hè ở Quận Rockingham bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Rockingham?

Giờ mùa hè ở Quận Rockingham kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Quận Rockingham belong to?

Quận Rockingham is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Rockingham?

The population of Quận Rockingham is 295.223 people.

Các tên thay thế của Quận Rockingham là gì?

Quận Rockingham còn được gọi là: Comitatul Rockingham, Comté de Rockingham, Condado de Rockingham, Condado han Rockingham, Contea di Rockingham, Hrabstwo Rockingham, Quận Rockingham, Rockingham, Rockinghami maakond, Rockingham konderria.

Thời gian hiện tại tại Quận Rockingham, Hoa Kỳ