Thời gian hiện tại tại Lisnaskea, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lisnaskea, Northern Ireland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lisnaskea, Northern Ireland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lisnaskea, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Lisnaskea

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Lisnaskea

Lisnaskea so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lisnaskea
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lisnaskea.
Lisnaskea
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lisnaskea —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lisnaskea
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lisnaskea
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lisnaskea Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lisnaskea
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lisnaskea

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lisnaskea

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lisnaskea, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lisnaskea

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 44 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−246 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 12 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 19 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:21–08:13 / 16:12–17:05
Giờ xanh
06:44–06:58 / 17:28–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lisnaskea

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lisnaskea

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lisnaskea, Vương quốc Anh

54.2500, -7.4500

Bản đồ

Lisnaskea là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lisnaskea là 2.895 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Lisnaskea
ISO GB / GBR
Dân số 2.895
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 54.2500, -7.4500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Birmingham Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Ipswich Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Luton Europe/London (—)—
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Oldham Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Portsmouth Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Southend-on-Sea Europe/London (—)—
Sutton Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Walsall Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—
Wolverhampton Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern Ireland

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Antrim Europe/London (—)—
Armagh Europe/London (—)—
Ballymena Europe/London (—)—
Banbridge Europe/London (—)—
Bangor Europe/London (—)—
Carrickfergus Europe/London (—)—
Castlereagh Europe/London (—)—
Coleraine Europe/London (—)—
Craigavon Europe/London (—)—
Derry Europe/London (—)—
Enniskillen Europe/London (—)—
Larne Europe/London (—)—
Lisburn Europe/London (—)—
Newry Europe/London (—)—
Newtownabbey Europe/London (—)—
Newtownards Europe/London (—)—
Omagh Europe/London (—)—
Portadown Europe/London (—)—
Strabane Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Northern Ireland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lisnaskea?

Giờ địa phương hiện tại ở Lisnaskea là —.

Lisnaskea thuộc múi giờ nào?

Lisnaskea sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Lisnaskea?

Giờ mùa hè ở Lisnaskea bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lisnaskea?

Giờ mùa hè ở Lisnaskea kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lisnaskea là gì?

Lisnaskea còn được gọi là: Lios na Scéithe, Lisnaskea.

Thời gian hiện tại tại Lisnaskea, Vương quốc Anh