Thời gian hiện tại tại Luân Đôn, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Luân Đôn, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Luân Đôn, Anh, Vương quốc Anh Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Luân Đôn, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Luân Đôn

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Luân Đôn

Luân Đôn so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Luân Đôn
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Luân Đôn Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Luân Đôn, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Luân Đôn
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Luân Đôn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Luân Đôn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Luân Đôn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Luân Đôn

Mặt trời mọc và lặn tại Luân Đôn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 38 phút 28 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 49 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:43–05:37 / 20:27–21:21
Blue hour
03:55–04:15 / 21:50–22:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Luân Đôn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Luân Đôn

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Luân Đôn

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Luân Đôn, Vương quốc Anh

51.5085, -0.1257

Bản đồ

Luân Đôn là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Luân Đôn là 8.961.989 người, chiếm khoảng ~13.5% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Luân Đôn
ISO GB / GBR
Dân số 8.961.989
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 51.5085, -0.1257

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)22:36:48
Birkenhead Europe/London (UTC+1)22:36:48
Birmingham Europe/London (UTC+1)22:36:48
Bradford Europe/London (UTC+1)22:36:48
Bristol Europe/London (UTC+1)22:36:48
Cardiff Europe/London (UTC+1)22:36:48
Coventry Europe/London (UTC+1)22:36:48
Edinburgh Europe/London (UTC+1)22:36:48
Glasgow Europe/London (UTC+1)22:36:48
Hull Europe/London (UTC+1)22:36:48
Islington Europe/London (UTC+1)22:36:48
Leeds Europe/London (UTC+1)22:36:48
Leicester Europe/London (UTC+1)22:36:48
Liverpool Europe/London (UTC+1)22:36:48
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)22:36:48
Manchester Europe/London (UTC+1)22:36:48
Nottingham Europe/London (UTC+1)22:36:48
Preston Europe/London (UTC+1)22:36:48
Reading Europe/London (UTC+1)22:36:48
Sheffield Europe/London (UTC+1)22:36:48

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bangor Europe/London (UTC+1)22:36:48
Barking Europe/London (UTC+1)22:36:48
Barnsley Europe/London (UTC+1)22:36:48
Bracknell Europe/London (UTC+1)22:36:48
Chingford Europe/London (UTC+1)22:36:48
Eastbourne Europe/London (UTC+1)22:36:48
Exeter Europe/London (UTC+1)22:36:48
Grimsby Europe/London (UTC+1)22:36:48
Hereford Europe/London (UTC+1)22:36:48
Leicester Europe/London (UTC+1)22:36:48
Margate Europe/London (UTC+1)22:36:48
Newport Europe/London (UTC+1)22:36:48
Oldham Europe/London (UTC+1)22:36:48
Paisley Europe/London (UTC+1)22:36:48
Scarborough Europe/London (UTC+1)22:36:48
Stafford Europe/London (UTC+1)22:36:48
Swindon Europe/London (UTC+1)22:36:48
Tonypandy Europe/London (UTC+1)22:36:48
Woking Europe/London (UTC+1)22:36:48
Worthing Europe/London (UTC+1)22:36:48

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Luân Đôn?

Giờ địa phương hiện tại tại Luân Đôn được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Luân Đôn thuộc múi giờ nào?

Luân Đôn sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Luân Đôn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Luân Đôn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Luân Đôn là gì?

Luân Đôn còn được gọi là: London, Londres, 倫敦, 런던, GBLON, ILondon, Lākana, Landan, Landen, Llundain, Lodoni, LON, Londain, Londar, Londe, Londen, Londin, Londinium, Londn, london, Londona, Londonas, Londoni, Londono, Londons, Lọndọnu, Londra, Łondra, Londrez, Londri, Londro, Londye, Londyn, Londýn, Lonn, Lontoo, Loundres, Luân Đôn, Lunden, Lundra, Lůndůn, Lundúnir, Lùng-dŭng, Lunnainn, Lunnin, Lunnon, Lùn-tûn, Lûn-tun, Rānana, Λονδίνο, Лёндан, Лондан, Лондон, Лондон ош, Лондонъ, ლონდონი, Լոնդոն, Լոնտոն, Լոնտրա, לאנדאן, לונדון, لأندأن, لندن, لەندەن, لوندون, ܠܘܢܕܘܢ, ለንደን, लंडन, लण्डन, लंदन, लन्डन्, लन्दन, লন্ডন, ਲੰਡਨ, લંડન, ଲଣ୍ଡନ, இலண்டன், లండన్, ಲಂಡನ್, ലണ്ടൻ, ලන්ඩන්, ลอนดอน, ລອນດອນ, ལོན་ཊོན།, လန်ဒန်မြို့, ᎫᎴ ᏗᏍᎪᏂᎯᏱ, ロンドン, 伦敦.