Thời gian hiện tại tại Edinburgh, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Edinburgh, Scotland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Edinburgh, Scotland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Edinburgh, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Edinburgh

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Edinburgh

Edinburgh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Edinburgh
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Edinburgh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Edinburgh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Edinburgh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Edinburgh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Edinburgh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Edinburgh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Edinburgh

Mặt trời mọc và lặn tại Edinburgh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 36 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 36 phút 33 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 57 phút 30 giây
Sun azimuth
↑ 43° NE ↓ 317° NW
Golden hour
04:26–05:31 / 20:58–22:03
Blue hour
03:24–03:51 / 22:38–23:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Edinburgh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Edinburgh

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Edinburgh

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Edinburgh, Vương quốc Anh

55.9521, -3.1965

Bản đồ

Edinburgh là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Edinburgh là 514.990 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Edinburgh
ISO GB / GBR
Dân số 514.990
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 55.9521, -3.1965

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)22:25:39
Birkenhead Europe/London (UTC+1)22:25:39
Birmingham Europe/London (UTC+1)22:25:39
Bradford Europe/London (UTC+1)22:25:39
Bristol Europe/London (UTC+1)22:25:39
Cardiff Europe/London (UTC+1)22:25:39
Coventry Europe/London (UTC+1)22:25:39
Edinburgh Europe/London (UTC+1)22:25:39
Glasgow Europe/London (UTC+1)22:25:39
Hull Europe/London (UTC+1)22:25:39
Islington Europe/London (UTC+1)22:25:39
Leeds Europe/London (UTC+1)22:25:39
Leicester Europe/London (UTC+1)22:25:39
Liverpool Europe/London (UTC+1)22:25:39
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)22:25:39
Manchester Europe/London (UTC+1)22:25:39
Nottingham Europe/London (UTC+1)22:25:39
Preston Europe/London (UTC+1)22:25:39
Reading Europe/London (UTC+1)22:25:39
Sheffield Europe/London (UTC+1)22:25:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barking Europe/London (UTC+1)22:25:39
Chingford Europe/London (UTC+1)22:25:39
Eastbourne Europe/London (UTC+1)22:25:39
Exeter Europe/London (UTC+1)22:25:39
Hereford Europe/London (UTC+1)22:25:39
Lowestoft Europe/London (UTC+1)22:25:39
Margate Europe/London (UTC+1)22:25:39
Morley Europe/London (UTC+1)22:25:39
Newport Europe/London (UTC+1)22:25:39
Oldham Europe/London (UTC+1)22:25:39
Paisley Europe/London (UTC+1)22:25:39
Plymouth Europe/London (UTC+1)22:25:39
Saint Peters Europe/London (UTC+1)22:25:39
Southend-on-Sea Europe/London (UTC+1)22:25:39
Stafford Europe/London (UTC+1)22:25:39
Swindon Europe/London (UTC+1)22:25:39
Tonypandy Europe/London (UTC+1)22:25:39
Tottenham Europe/London (UTC+1)22:25:39
Woking Europe/London (UTC+1)22:25:39
Worthing Europe/London (UTC+1)22:25:39

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Edinburgh?

Giờ địa phương hiện tại tại Edinburgh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Edinburgh thuộc múi giờ nào?

Edinburgh sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Edinburgh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Edinburgh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Edinburgh là gì?

Edinburgh còn được gọi là: Dùn Èideann, 에든버러, Aebura, Caeredin, Dinedin, Doon Edin, Dún Éideann, Ebora, EDI, Edimborg, Edimborgh, Édimbourg, Edimburg, Edimbùrgh, Edimburgo, Edimburgu, Edimburgum, Edinbo, Edinboarch, Edinborg, Edinburc, Edinburg, Edinburga, Edinburgas, Edinburgh, Edinburgo, Edinburq, Edinburrie, Edynburg, Embra, GBEDI, Idinburg, Εδιμβούργο, Единбург, Эдинбург, Эдынбург, ედინბურგი, Էդինբուրգ, Էտինպուրկ, אדינבורו, עדינבורג, إدنبرة, ئێدینبەرە, ادینبرو, ایڈنبرا, एडिनबरा, एदिनबरा, এডিনবরা, எடின்பரோ, ಎಡಿನ್‌ಬರ್ಗ್‌‌, എഡിൻബറോ, เอดินบะระ, အက်ဒင်ဗာရာမြို့, エディンバラ, 爱丁堡.