Thời gian hiện tại tại Glasgow, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Glasgow, Scotland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Glasgow, Scotland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Glasgow, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Glasgow

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Glasgow

Glasgow so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Glasgow
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Glasgow Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Glasgow, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Glasgow
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Glasgow
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Glasgow Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Glasgow
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Glasgow

Mặt trời mọc và lặn tại Glasgow

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 34 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 35 phút 14 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 58 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 43° NE ↓ 317° NW
Golden hour
04:32–05:36 / 21:02–22:06
Blue hour
03:30–03:56 / 22:42–23:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Glasgow

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Glasgow

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Glasgow

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Glasgow, Vương quốc Anh

55.8651, -4.2576

Bản đồ

Glasgow là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Glasgow là 626.410 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Glasgow
ISO GB / GBR
Dân số 626.410
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 55.8651, -4.2576

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)18:30:29
Birkenhead Europe/London (UTC+1)18:30:29
Birmingham Europe/London (UTC+1)18:30:29
Bradford Europe/London (UTC+1)18:30:29
Bristol Europe/London (UTC+1)18:30:29
Cardiff Europe/London (UTC+1)18:30:29
Coventry Europe/London (UTC+1)18:30:29
Edinburgh Europe/London (UTC+1)18:30:29
Glasgow Europe/London (UTC+1)18:30:29
Hull Europe/London (UTC+1)18:30:29
Islington Europe/London (UTC+1)18:30:29
Leeds Europe/London (UTC+1)18:30:29
Leicester Europe/London (UTC+1)18:30:29
Liverpool Europe/London (UTC+1)18:30:29
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)18:30:29
Manchester Europe/London (UTC+1)18:30:29
Nottingham Europe/London (UTC+1)18:30:29
Preston Europe/London (UTC+1)18:30:29
Reading Europe/London (UTC+1)18:30:29
Sheffield Europe/London (UTC+1)18:30:29

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acton Europe/London (UTC+1)18:30:29
Basildon Europe/London (UTC+1)18:30:29
Beckenham Europe/London (UTC+1)18:30:29
Bolton Europe/London (UTC+1)18:30:29
Burton-on-Trent Europe/London (UTC+1)18:30:29
Corby Europe/London (UTC+1)18:30:29
Dundee Europe/London (UTC+1)18:30:29
Feltham Europe/London (UTC+1)18:30:29
Guildford Europe/London (UTC+1)18:30:29
Halesowen Europe/London (UTC+1)18:30:29
Harrogate Europe/London (UTC+1)18:30:29
Poole Europe/London (UTC+1)18:30:29
Rugby Europe/London (UTC+1)18:30:29
Runcorn Europe/London (UTC+1)18:30:29
Scunthorpe Europe/London (UTC+1)18:30:29
St Helens Europe/London (UTC+1)18:30:29
Stoke-on-Trent Europe/London (UTC+1)18:30:29
Wallasey Europe/London (UTC+1)18:30:29
Warrington Europe/London (UTC+1)18:30:29
Worcester Europe/London (UTC+1)18:30:29

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Glasgow?

Giờ địa phương hiện tại tại Glasgow được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Glasgow thuộc múi giờ nào?

Glasgow sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Glasgow?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Glasgow?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Glasgow là gì?

Glasgow còn được gọi là: Glaschu, 글래스고, GBGLW, GLA, Glascho, Glaschú, Glasgovo, Glasgow, Glasgua, Glazgas, Glazgo, Glazgos, Glāzgova, Glázgua, Glesga, Kak-là-sṳ̂-kô, Qlazqo, Γλασκώβη, Глазга, Глазго, Глазгов, Глазгоу, გლაზგო, Գլազգո, גלאזגא, גלאזגו, جلاسجو, غلاسكو, گلاسگو, گلاسگوۋ, گلاسگۆ, ግላዝጎ, ग्लासगो, ग्लास्गो, গ্লাসগো, ਗਲਾਸਗੋ, கிளாஸ்கோ, గ్లాస్గో, ಗ್ಲ್ಯಾಸ್ಗೋ, กลาสโกว์, ဂလပ်စဂိုးမြို့, グラスゴー, 格拉斯哥.