Thời gian hiện tại tại Cardiff, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cardiff, Wales, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cardiff, Wales, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cardiff, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Cardiff

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Cardiff

Cardiff so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cardiff
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cardiff Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Cardiff, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cardiff
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cardiff
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cardiff Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cardiff
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cardiff

Mặt trời mọc và lặn tại Cardiff

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 37 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 38 phút 8 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 49 phút 55 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:55–05:50 / 20:39–21:33
Blue hour
04:08–04:27 / 22:02–22:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cardiff

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cardiff

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Cardiff

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cardiff, Vương quốc Anh

51.4800, -3.1800

Bản đồ

Cardiff là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Cardiff là 372.089 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Cardiff
ISO GB / GBR
Dân số 372.089
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 51.4800, -3.1800

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)22:26:11
Birkenhead Europe/London (UTC+1)22:26:11
Birmingham Europe/London (UTC+1)22:26:11
Bradford Europe/London (UTC+1)22:26:11
Bristol Europe/London (UTC+1)22:26:11
Cardiff Europe/London (UTC+1)22:26:11
Coventry Europe/London (UTC+1)22:26:11
Edinburgh Europe/London (UTC+1)22:26:11
Glasgow Europe/London (UTC+1)22:26:11
Hull Europe/London (UTC+1)22:26:11
Islington Europe/London (UTC+1)22:26:11
Leeds Europe/London (UTC+1)22:26:11
Leicester Europe/London (UTC+1)22:26:11
Liverpool Europe/London (UTC+1)22:26:11
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)22:26:11
Manchester Europe/London (UTC+1)22:26:11
Nottingham Europe/London (UTC+1)22:26:11
Preston Europe/London (UTC+1)22:26:11
Reading Europe/London (UTC+1)22:26:11
Sheffield Europe/London (UTC+1)22:26:11

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barking Europe/London (UTC+1)22:26:11
Bracknell Europe/London (UTC+1)22:26:11
Chingford Europe/London (UTC+1)22:26:11
Eastbourne Europe/London (UTC+1)22:26:11
Exeter Europe/London (UTC+1)22:26:11
Hereford Europe/London (UTC+1)22:26:11
Margate Europe/London (UTC+1)22:26:11
Morley Europe/London (UTC+1)22:26:11
Newport Europe/London (UTC+1)22:26:11
Oldham Europe/London (UTC+1)22:26:11
Paisley Europe/London (UTC+1)22:26:11
Plymouth Europe/London (UTC+1)22:26:11
Saint Peters Europe/London (UTC+1)22:26:11
Southend-on-Sea Europe/London (UTC+1)22:26:11
Stafford Europe/London (UTC+1)22:26:11
Swindon Europe/London (UTC+1)22:26:11
Tonypandy Europe/London (UTC+1)22:26:11
Tottenham Europe/London (UTC+1)22:26:11
Woking Europe/London (UTC+1)22:26:11
Worthing Europe/London (UTC+1)22:26:11

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cardiff?

Giờ địa phương hiện tại tại Cardiff được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Cardiff thuộc múi giờ nào?

Cardiff sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Cardiff?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Cardiff?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Cardiff là gì?

Cardiff còn được gọi là: Caerdydd, Cardiff, 카디프, Cairdiff, Cardiffa, Cayr Deeth, CWL, GBCDF, Kadif, Kārdifa, Kardifas, Kardiff, Kardip, Kardydh, Kerdiz, Κάρντιφ, Кардиф, Кардифф, Кардіфф, Кардыф, კარდიფი, Քարդիֆ, קארדיף, كارديف, کاردیف, کارڈف, कार्डिफ, कार्डिफ़, কার্ডিফ, ਕਾਰਡਿਫ਼, கார்டிஃப், കാർഡിഫ്, คาร์ดิฟฟ์, ကားဒစ်မြို့, カーディフ, 加的夫.