Thời gian hiện tại tại Warrington, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Warrington, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Warrington, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Warrington

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Warrington

Warrington so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Warrington
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Warrington Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Warrington, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Warrington
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Warrington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Warrington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Warrington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Warrington

Mặt trời mọc và lặn tại Warrington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 59 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 29 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:43–05:41 / 20:45–21:42
Blue hour
03:50–04:12 / 22:13–22:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 128° SE ↓ 223° SW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.908 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Warrington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Warrington

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Warrington

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Warrington, Vương quốc Anh

53.3925, -2.5802

Bản đồ

Warrington là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Warrington là 172.330 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Warrington
ISO GB / GBR
Dân số 172.330
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 53.3925, -2.5802

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (—)
Birkenhead Europe/London (—)
Birmingham Europe/London (—)
Bradford Europe/London (—)
Bristol Europe/London (—)
Cardiff Europe/London (—)
Coventry Europe/London (—)
Edinburgh Europe/London (—)
Glasgow Europe/London (—)
Hull Europe/London (—)
Islington Europe/London (—)
Leeds Europe/London (—)
Leicester Europe/London (—)
Liverpool Europe/London (—)
Luân Đôn Europe/London (—)
Manchester Europe/London (—)
Nottingham Europe/London (—)
Preston Europe/London (—)
Reading Europe/London (—)
Sheffield Europe/London (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Archway Europe/London (—)
Ashford Europe/London (—)
Bangor Europe/London (—)
Barnsley Europe/London (—)
Bognor Regis Europe/London (—)
Bracknell Europe/London (—)
Bradford Europe/London (—)
Cannock Europe/London (—)
Chesterfield Europe/London (—)
Craigavon Europe/London (—)
Crawley Europe/London (—)
Doncaster Europe/London (—)
Exeter Europe/London (—)
Grimsby Europe/London (—)
Leicester Europe/London (—)
Londonderry Europe/London (—)
Maidstone Europe/London (—)
Nuneaton Europe/London (—)
Scarborough Europe/London (—)
Widnes Europe/London (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Warrington?

Giờ địa phương hiện tại tại Warrington được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Warrington thuộc múi giờ nào?

Warrington sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Warrington?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Warrington?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Warrington là gì?

Warrington còn được gọi là: 워링턴, GBWRN, Varingtono, Warrington, Ворингтон, Уоррингтон, وارینگتون, 沃灵顿.