Thời gian hiện tại tại Derby, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Derby, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Derby, Anh, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Derby, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Derby

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Derby

Derby so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Derby
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Derby Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Derby, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Derby
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Derby
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Derby Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Derby
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Derby

Mặt trời mọc và lặn tại Derby

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 54 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 55 phút 3 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 34 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:41–05:37 / 20:38–21:35
Blue hour
03:49–04:10 / 22:05–22:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Derby

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Derby

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Derby

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Derby, Vương quốc Anh

52.9228, -1.4766

Bản đồ

Derby là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Derby là 270.468 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Derby
ISO GB / GBR
Dân số 270.468
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.9228, -1.4766

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)10:10:22
Birkenhead Europe/London (UTC+1)10:10:22
Birmingham Europe/London (UTC+1)10:10:22
Bradford Europe/London (UTC+1)10:10:22
Bristol Europe/London (UTC+1)10:10:22
Cardiff Europe/London (UTC+1)10:10:22
Coventry Europe/London (UTC+1)10:10:22
Edinburgh Europe/London (UTC+1)10:10:22
Glasgow Europe/London (UTC+1)10:10:22
Hull Europe/London (UTC+1)10:10:22
Islington Europe/London (UTC+1)10:10:22
Leeds Europe/London (UTC+1)10:10:22
Leicester Europe/London (UTC+1)10:10:22
Liverpool Europe/London (UTC+1)10:10:22
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)10:10:22
Manchester Europe/London (UTC+1)10:10:22
Nottingham Europe/London (UTC+1)10:10:22
Preston Europe/London (UTC+1)10:10:22
Reading Europe/London (UTC+1)10:10:22
Sheffield Europe/London (UTC+1)10:10:22

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barking Europe/London (UTC+1)10:10:22
Enfield Europe/London (UTC+1)10:10:22
Harlow Europe/London (UTC+1)10:10:22
Hereford Europe/London (UTC+1)10:10:22
Leeds Europe/London (UTC+1)10:10:22
Lowestoft Europe/London (UTC+1)10:10:22
Margate Europe/London (UTC+1)10:10:22
Morley Europe/London (UTC+1)10:10:22
Newport Europe/London (UTC+1)10:10:22
Oldham Europe/London (UTC+1)10:10:22
Paisley Europe/London (UTC+1)10:10:22
Plymouth Europe/London (UTC+1)10:10:22
Saint Peters Europe/London (UTC+1)10:10:22
Southampton Europe/London (UTC+1)10:10:22
Southend-on-Sea Europe/London (UTC+1)10:10:22
Tonypandy Europe/London (UTC+1)10:10:22
Tottenham Europe/London (UTC+1)10:10:22
Watford Europe/London (UTC+1)10:10:22
Woking Europe/London (UTC+1)10:10:22
Worthing Europe/London (UTC+1)10:10:22

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Derby?

Giờ địa phương hiện tại tại Derby được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Derby thuộc múi giờ nào?

Derby sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Derby?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Derby?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Derby là gì?

Derby còn được gọi là: 더비, Dārbi, Dēoraby, Derbi, Dérbi, Derbia, Derbio, Derbis, Derby, Derby i Derbyshire, Ντέρμπι, Дарби, Дерби, Дербі, Дэрбі, Դերբի, דארבי, דרבי, داربی، انگلستان, ديربي, ڈربی, ደርቢ, डर्बी, ডার্বি, ดาร์บี, ダービー, 德比.