Thời gian hiện tại tại Banbridge, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Banbridge, Northern Ireland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Banbridge, Northern Ireland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Banbridge, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Banbridge

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Banbridge

Banbridge so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Banbridge
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Banbridge.
Banbridge
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Banbridge —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Banbridge
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Banbridge
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Banbridge Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Banbridge
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Banbridge

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Banbridge

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Banbridge, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Banbridge

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 27 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−243 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 13 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 18 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:24–08:18 / 15:58–16:51
Giờ xanh
06:46–07:01 / 17:15–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 40° ĐB ↓ 315° TB
Độ chiếu sáng
65%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Banbridge

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Banbridge

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Banbridge, Vương quốc Anh

54.3500, -6.2833

Bản đồ

Banbridge là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Banbridge là 16.173 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Banbridge
ISO GB / GBR
Dân số 16.173
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 54.3500, -6.2833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Archway Europe/London (—)—
Barking Europe/London (—)—
Bexley Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Brighton Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
City of Westminster Europe/London (—)—
Ipswich Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Oldham Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Portsmouth Europe/London (—)—
St Helens Europe/London (—)—
Sunderland Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—
Wolverhampton Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern Ireland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Antrim Europe/London (—)—
Armagh Europe/London (—)—
Ballymena Europe/London (—)—
Bangor Europe/London (—)—
Carrickfergus Europe/London (—)—
Castlereagh Europe/London (—)—
Coleraine Europe/London (—)—
Craigavon Europe/London (—)—
Derry Europe/London (—)—
Enniskillen Europe/London (—)—
Larne Europe/London (—)—
Lisburn Europe/London (—)—
Newry Europe/London (—)—
Newtownabbey Europe/London (—)—
Newtownards Europe/London (—)—
Omagh Europe/London (—)—
Portadown Europe/London (—)—
Strabane Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Northern Ireland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Banbridge?

Giờ địa phương hiện tại ở Banbridge là —.

Banbridge thuộc múi giờ nào?

Banbridge sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Banbridge?

Giờ mùa hè ở Banbridge bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Banbridge?

Giờ mùa hè ở Banbridge kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Banbridge là gì?

Banbridge còn được gọi là: Droichead na Banna, Банбридж.

Thời gian hiện tại tại Banbridge, Vương quốc Anh