Thời gian hiện tại tại Enniskillen, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Enniskillen, Northern Ireland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Enniskillen, Northern Ireland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Enniskillen, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Enniskillen

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Enniskillen

Enniskillen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Enniskillen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Enniskillen.
Enniskillen
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Enniskillen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Enniskillen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Enniskillen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Enniskillen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Enniskillen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Enniskillen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Enniskillen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Enniskillen, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Enniskillen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 3 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−233 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 13 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 18 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:42–08:37 / 15:49–16:45
Giờ xanh
07:03–07:18 / 17:09–17:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.9 ng
Khoảng cách
388.763 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Enniskillen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Enniskillen

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Enniskillen, Vương quốc Anh

54.3462, -7.6413

Bản đồ

Enniskillen là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Enniskillen là 14.472 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Enniskillen
ISO GB / GBR
Dân số 14.472
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 54.3462, -7.6413

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Archway Europe/London (—)—
Bexley Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
Southend-on-Sea Europe/London (—)—
St Helens Europe/London (—)—
Stoke-on-Trent Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Swindon Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—
Wolverhampton Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern Ireland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Antrim Europe/London (—)—
Armagh Europe/London (—)—
Ballymena Europe/London (—)—
Banbridge Europe/London (—)—
Bangor Europe/London (—)—
Carrickfergus Europe/London (—)—
Castlereagh Europe/London (—)—
Coleraine Europe/London (—)—
Craigavon Europe/London (—)—
Derry Europe/London (—)—
Larne Europe/London (—)—
Lisburn Europe/London (—)—
Newry Europe/London (—)—
Newtownabbey Europe/London (—)—
Newtownards Europe/London (—)—
Omagh Europe/London (—)—
Portadown Europe/London (—)—
Strabane Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Northern Ireland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Enniskillen?

Giờ địa phương hiện tại ở Enniskillen là —.

Enniskillen thuộc múi giờ nào?

Enniskillen sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Enniskillen?

Giờ mùa hè ở Enniskillen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Enniskillen?

Giờ mùa hè ở Enniskillen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Enniskillen là gì?

Enniskillen còn được gọi là: 에니스킬린, Enniskillen, Inis Ceithlann, Inis Ceithleann, Ενισκίλεν, Енискилън, Эннискиллен, エニスキレン, 恩尼斯基林.

Thời gian hiện tại tại Enniskillen, Vương quốc Anh