Thời gian hiện tại tại Londonderry, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Londonderry, Northern Ireland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Londonderry, Northern Ireland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Londonderry, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Londonderry

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Londonderry

Londonderry so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Londonderry
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Londonderry.
Londonderry
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Londonderry —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Londonderry
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Londonderry
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Londonderry Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Londonderry
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Londonderry

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Londonderry

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Londonderry, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Londonderry

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−259 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 22 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 10 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
08:10–09:02 / 17:24–18:16
Giờ xanh
07:33–07:47 / 18:39–18:53
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.300 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Londonderry

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Londonderry

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Londonderry

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Londonderry, Vương quốc Anh

54.9981, -7.3093

Bản đồ

Londonderry là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Londonderry là 83.652 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Londonderry
ISO GB / GBR
Dân số 83.652
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 54.9981, -7.3093

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luton Europe/London (—)—
Mansfield Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
Southampton Europe/London (—)—
Stoke-on-Trent Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—
Wigan Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern Ireland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Antrim Europe/London (—)—
Armagh Europe/London (—)—
Ballymena Europe/London (—)—
Banbridge Europe/London (—)—
Bangor Europe/London (—)—
Carrickfergus Europe/London (—)—
Castlereagh Europe/London (—)—
Coleraine Europe/London (—)—
Craigavon Europe/London (—)—
Enniskillen Europe/London (—)—
Larne Europe/London (—)—
Lisburn Europe/London (—)—
Newry Europe/London (—)—
Newtownabbey Europe/London (—)—
Newtownards Europe/London (—)—
Omagh Europe/London (—)—
Portadown Europe/London (—)—
Strabane Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Northern Ireland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Londonderry?

Giờ địa phương hiện tại ở Londonderry là —.

Londonderry thuộc múi giờ nào?

Londonderry sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Londonderry?

Giờ mùa hè ở Londonderry bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Londonderry?

Giờ mùa hè ở Londonderry kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Londonderry là gì?

Londonderry còn được gọi là: Doire, Londonderry, Дерри, 데리, Derae, Derry, Derry City, Derry / Londonderry, Dhoire, Doire Choluim Chille.

Thời gian hiện tại tại Londonderry, Vương quốc Anh