Thời gian hiện tại tại Lexington, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lexington, Oklahoma, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lexington, Oklahoma, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lexington, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lexington

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Lexington

Lexington so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lexington
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lexington.
Lexington
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lexington —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lexington
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lexington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lexington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lexington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lexington

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lexington

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lexington, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lexington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 52 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−119 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 30 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 48 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:46–08:21 / 18:03–18:38
Giờ xanh
07:20–07:30 / 18:54–19:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lexington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lexington

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lexington

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lexington, Hoa Kỳ

35.0148, -97.3356

Bản đồ

Lexington là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lexington là 2.161 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lexington
ISO US / USA
Dân số 2.161
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.0148, -97.3356

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oklahoma

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ardmore America/Chicago (—)—
Bartlesville America/Chicago (—)—
Bixby America/Chicago (—)—
Broken Arrow America/Chicago (—)—
Del City America/Chicago (—)—
Duncan America/Chicago (—)—
Edmond America/Chicago (—)—
Enid America/Chicago (—)—
Lawton America/Chicago (—)—
Midwest City America/Chicago (—)—
Moore America/Chicago (—)—
Muskogee America/Chicago (—)—
Norman America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Owasso America/Chicago (—)—
Ponca City America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Stillwater America/Chicago (—)—
Tulsa America/Chicago (—)—
Yukon America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Oklahoma

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lexington?

Giờ địa phương hiện tại ở Lexington là —.

Lexington thuộc múi giờ nào?

Lexington sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Lexington?

Giờ mùa hè ở Lexington bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lexington?

Giờ mùa hè ở Lexington kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lexington là gì?

Lexington còn được gọi là: Lexington, Лексингтон, Лексінгтон, لکسینقتن، اوکلاهوما, لکسینگتن، اکلاهما, ليكسينجتون, ليكسينغتون, لیکسنگٹن، اوکلاہوما, レキシントン, 列克星頓.

Thời gian hiện tại tại Lexington, Hoa Kỳ