Thời gian hiện tại tại Lavrayener, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lavrayener, Cộng hòa Mari El, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lavrayener, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lavrayener

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Lavrayener

Lavrayener so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lavrayener
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lavrayener Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lavrayener, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lavrayener
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lavrayener
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lavrayener Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lavrayener
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lavrayener

Mặt trời mọc và lặn tại Lavrayener

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 51 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−47 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 54 phút 2 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 42 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 41° NE ↓ 319° NW
Golden hour
02:51–03:58 / 19:35–20:42
Blue hour
01:43–02:12 / 21:21–21:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 140° SE ↓ 212° SSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.927 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lavrayener

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lavrayener

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lavrayener, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Lavrayener, Nga

57.0387, 49.0036

Bản đồ

Lavrayener là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lavrayener là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lavrayener
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.0387, 49.0036

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asbest Asia/Yekaterinburg (—)
Biysk Asia/Barnaul (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (—)
Glazov Europe/Samara (—)
Kineshma Europe/Moscow (—)
Kiselyovsk Asia/Novokuznetsk (—)
Kropotkin Europe/Moscow (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Nefteyugansk Asia/Yekaterinburg (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novoaltaysk Asia/Barnaul (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Pushkin Europe/Moscow (—)
Salavat Asia/Yekaterinburg (—)
Slavyansk-na-Kubani Europe/Moscow (—)
Stupino Europe/Moscow (—)
Vladikavkaz Europe/Moscow (—)
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (—)
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lavrayener?

Giờ địa phương hiện tại tại Lavrayener được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lavrayener thuộc múi giờ nào?

Lavrayener sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Lavrayener?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lavrayener?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lavrayener là gì?

Lavrayener còn được gọi là: Lavrayener, Лавраенер.