Thời gian hiện tại tại Lansing, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lansing, Michigan, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lansing, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lansing

America/Detroit

Đồng hồ trực tuyến — Lansing

Lansing so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lansing
00:00:00
America/Detroit · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lansing Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Lansing, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lansing
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lansing
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lansing Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lansing
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lansing

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lansing

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lansing, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Detroit và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lansing

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 54 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−101 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
06:17–06:58 / 20:29–21:11
Giờ xanh
05:43–05:56 / 21:31–21:44
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
32%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.7 ng
Khoảng cách
386.220 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lansing

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lansing

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lansing

Cần điều chỉnh sau 105 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lansing, Hoa Kỳ

42.7325, -84.5555

Bản đồ

Lansing là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lansing là 112.644 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lansing
ISO US / USA
Dân số 112.644
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.7325, -84.5555

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)
Austin America/Chicago (—)
Baltimore America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fresno America/Los_Angeles (—)
Long Beach America/Los_Angeles (—)
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)
Memphis America/Chicago (—)
Nashville America/Chicago (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Raleigh America/New_York (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Francisco America/Los_Angeles (—)
Staten Island America/New_York (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
Tucson America/Phoenix (—)
Virginia Beach America/New_York (—)
Washington D.C. America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lansing?

Giờ địa phương hiện tại ở Lansing là —.

Lansing thuộc múi giờ nào?

Lansing sử dụng múi giờ America/Detroit.

Khi nào DST bắt đầu tại Lansing?

Giờ mùa hè ở Lansing bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lansing?

Giờ mùa hè ở Lansing kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lansing là gì?

Lansing còn được gọi là: Lansing, 랜싱, Lansinga, Lansingas, Lansings, Λάνσινγκ, Лансинг, Лансінг, Ленсинг, Лэнсинг, Լանսինգ, לאנסינג, لانسنغ, لانسنگ, لانسنگ، مشی گن, لنسنګ, لنسینگ, لنسینگ، میشیگان, ላንሲንግ, लान्सिंग, लान्सिङ, लान्सिङ्, लैनसिंग, ल्यान्सिंग, ল্যান্সিং, ਲੈਨਸਿੰਗ, லான்சிங், ランシング, 兰辛, 蘭辛.