Thời gian hiện tại tại Lansing, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lansing, Michigan, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lansing, Michigan, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lansing, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lansing

America/Detroit

Đồng hồ trực tuyến — Lansing

Lansing so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lansing
--:--:--
America/Detroit · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lansing Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Lansing, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lansing
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lansing
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lansing Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lansing
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lansing

Mặt trời mọc và lặn tại Lansing

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 19 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 49 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
06:00–06:44 / 20:37–21:20
Blue hour
05:25–05:39 / 21:41–21:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lansing

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lansing

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lansing

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lansing, Hoa Kỳ

42.7325, -84.5555

Bản đồ

Lansing là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lansing là 112.644 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lansing
ISO US / USA
Dân số 112.644
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.7325, -84.5555

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)05:19:45
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)06:19:45
Brooklyn America/New_York (UTC-4)06:19:45
Charlotte America/New_York (UTC-4)06:19:45
Chicago America/Chicago (UTC-5)05:19:45
Columbus America/New_York (UTC-4)06:19:45
Dallas America/Chicago (UTC-5)05:19:45
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)05:19:45
Houston America/Chicago (UTC-5)05:19:45
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)06:19:45
Jacksonville America/New_York (UTC-4)06:19:45
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Manhattan America/New_York (UTC-4)06:19:45
Philadelphia America/New_York (UTC-4)06:19:45
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)03:19:45
San Antonio America/Chicago (UTC-5)05:19:45
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)06:19:45
The Bronx America/New_York (UTC-4)06:19:45

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albany America/New_York (UTC-4)06:19:45
Berkeley America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Davie America/New_York (UTC-4)06:19:45
Honolulu Pacific/Honolulu (UTC-10)00:19:45
Jacksonville America/New_York (UTC-4)06:19:45
La Mesa America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Lexington-Fayette America/New_York (UTC-4)06:19:45
Lodi America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Lowell America/New_York (UTC-4)06:19:45
Meriden America/New_York (UTC-4)06:19:45
Napa America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Norwalk America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Pittsburg America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Pittsburgh America/New_York (UTC-4)06:19:45
Saint Paul America/Chicago (UTC-5)05:19:45
San Mateo America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Santa Barbara America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Shawnee America/Chicago (UTC-5)05:19:45
Spokane Valley America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45
Thousand Oaks America/Los_Angeles (UTC-7)03:19:45

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lansing?

Giờ địa phương hiện tại tại Lansing được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lansing thuộc múi giờ nào?

Lansing sử dụng múi giờ America/Detroit.

Khi nào DST bắt đầu tại Lansing?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lansing?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lansing là gì?

Lansing còn được gọi là: Lansing, 랜싱, 48901, 48906, 48909, 48910, 48911, 48912, 48913, 48915, 48916, 48918, 48919, 48922, 48924, 48929, 48930, 48933, 48937, 48956, 48980, LAN, Lansinga, Lansingas, Lansings, USLAN, Λάνσινγκ, Лансинг, Лансінг, Ленсинг, Лэнсинг, Լանսինգ, לאנסינג, لانسنغ, لانسنگ, لانسنگ، مشی گن, لنسنګ, لنسینگ, لنسینگ، میشیگان, ላንሲንግ, लान्सिंग, लान्सिङ, लान्सिङ्, लैनसिंग, ल्यान्सिंग, ল্যান্সিং, ਲੈਨਸਿੰਗ, லான்சிங், ランシング, 兰辛, 蘭辛.