Thời gian hiện tại tại Lafe, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lafe, Arkansas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lafe, Arkansas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lafe, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lafe

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Lafe

Lafe so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lafe
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lafe.
Lafe
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lafe —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lafe
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lafe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lafe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lafe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lafe

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lafe

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lafe, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lafe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−126 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 37 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:19–07:54 / 17:36–18:12
Giờ xanh
06:52–07:03 / 18:28–18:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
367.209 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lafe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lafe

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lafe

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lafe, Hoa Kỳ

36.2042, -90.5140

Bản đồ

Lafe là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lafe là 461 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lafe
ISO US / USA
Dân số 461
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 36.2042, -90.5140

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Arkansas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bella Vista America/Chicago (—)—
Benton America/Chicago (—)—
Bentonville America/Chicago (—)—
Cabot America/Chicago (—)—
Conway America/Chicago (—)—
Fayetteville America/Chicago (—)—
Fort Smith America/Chicago (—)—
Hot Springs America/Chicago (—)—
Jacksonville America/Chicago (—)—
Jonesboro America/Chicago (—)—
Little Rock America/Chicago (—)—
North Little Rock America/Chicago (—)—
Paragould America/Chicago (—)—
Pine Bluff America/Chicago (—)—
Rogers America/Chicago (—)—
Russellville America/Chicago (—)—
Sherwood America/Chicago (—)—
Springdale America/Chicago (—)—
Texarkana America/Chicago (—)—
West Memphis America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Arkansas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lafe?

Giờ địa phương hiện tại ở Lafe là —.

Lafe thuộc múi giờ nào?

Lafe sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Lafe?

Giờ mùa hè ở Lafe bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lafe?

Giờ mùa hè ở Lafe kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lafe là gì?

Lafe còn được gọi là: Lafe, Loulyma, Newberry, Ramers Chapel, Upper Lafe.

Thời gian hiện tại tại Lafe, Hoa Kỳ