Thời gian hiện tại tại Krasnyy Krym, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Krasnyy Krym, Rostov, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Krasnyy Krym, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Krasnyy Krym

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Krasnyy Krym

Krasnyy Krym so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Krasnyy Krym
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Krasnyy Krym Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Krasnyy Krym, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Krasnyy Krym
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Krasnyy Krym
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Krasnyy Krym Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Krasnyy Krym
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Krasnyy Krym

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Krasnyy Krym

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Krasnyy Krym, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Krasnyy Krym

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 27 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 56 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:12–05:55 / 18:57–19:40
Giờ xanh
04:38–04:51 / 20:00–20:14
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
363.856 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Krasnyy Krym

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Krasnyy Krym

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Krasnyy Krym, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Krasnyy Krym, Nga

47.3364, 39.6358

Bản đồ

Krasnyy Krym là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Krasnyy Krym là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Krasnyy Krym
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 47.3364, 39.6358

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Krasnyy Krym?

Giờ địa phương hiện tại ở Krasnyy Krym là —.

Krasnyy Krym thuộc múi giờ nào?

Krasnyy Krym sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Krasnyy Krym?

Krasnyy Krym không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Krasnyy Krym?

Krasnyy Krym không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Krasnyy Krym là gì?

Krasnyy Krym còn được gọi là: Krasny Krym, Krasnyy Krym, Красный Крым.