Thời gian hiện tại tại Kahi Kuchi, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kahi Kuchi, Assam, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kahi Kuchi, Assam, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kahi Kuchi, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Kahi Kuchi

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Kahi Kuchi

Kahi Kuchi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kahi Kuchi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kahi Kuchi.
Kahi Kuchi
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kahi Kuchi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kahi Kuchi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kahi Kuchi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kahi Kuchi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kahi Kuchi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kahi Kuchi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kahi Kuchi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kahi Kuchi, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kahi Kuchi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 59 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−73 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:37–06:09 / 16:04–16:37
Giờ xanh
05:13–05:22 / 16:51–17:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
29.5 ng
Khoảng cách
397.695 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kahi Kuchi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kahi Kuchi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kahi Kuchi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Kahi Kuchi, Ấn Độ

26.1012, 91.5990

Bản đồ

Kahi Kuchi là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kahi Kuchi là 9.917 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Kahi Kuchi
ISO IN / IND
Dân số 9.917
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.1012, 91.5990

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Assam

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barpeta Asia/Kolkata (—)—
Bilāsipāra Asia/Kolkata (—)—
Bongaigaon Asia/Kolkata (—)—
Dhubri Asia/Kolkata (—)—
Dibrugarh Asia/Kolkata (—)—
Diphu Asia/Kolkata (—)—
Goālpāra Asia/Kolkata (—)—
Golāghāt Asia/Kolkata (—)—
Guwahati Asia/Kolkata (—)—
Hāflong Asia/Kolkata (—)—
Hojāi Asia/Kolkata (—)—
Jorhat Asia/Kolkata (—)—
Karīmganj Asia/Kolkata (—)—
Lanka Asia/Kolkata (—)—
Nagaon Asia/Kolkata (—)—
North Lakhimpur Asia/Kolkata (—)—
Sibsāgar Asia/Kolkata (—)—
Silchar Asia/Kolkata (—)—
Tezpur Asia/Kolkata (—)—
Tinsukia Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Assam

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kahi Kuchi?

Giờ địa phương hiện tại ở Kahi Kuchi là —.

Kahi Kuchi thuộc múi giờ nào?

Kahi Kuchi sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Kahi Kuchi?

Kahi Kuchi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kahi Kuchi?

Kahi Kuchi không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Kahi Kuchi, Ấn Độ