Thời gian hiện tại tại Karīmganj, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Karīmganj, Assam, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Karīmganj, Assam, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Karīmganj, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Karīmganj

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Karīmganj

Karīmganj so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Karīmganj
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Karīmganj.
Karīmganj
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Karīmganj —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Karīmganj
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Karīmganj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Karīmganj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Karīmganj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Karīmganj

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Karīmganj

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Karīmganj, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Karīmganj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−76 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 41 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 35 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:27–05:59 / 16:08–16:40
Giờ xanh
05:04–05:13 / 16:54–17:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Karīmganj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Karīmganj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Karīmganj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Karīmganj, Ấn Độ

24.8692, 92.3554

Bản đồ

Karīmganj là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Karīmganj là 56.854 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Karīmganj
ISO IN / IND
Dân số 56.854
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 24.8692, 92.3554

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Assam

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Barpeta Asia/Kolkata (—)—
Bilāsipāra Asia/Kolkata (—)—
Bongaigaon Asia/Kolkata (—)—
Dhubri Asia/Kolkata (—)—
Dibrugarh Asia/Kolkata (—)—
Diphu Asia/Kolkata (—)—
Goālpāra Asia/Kolkata (—)—
Golāghāt Asia/Kolkata (—)—
Guwahati Asia/Kolkata (—)—
Hāflong Asia/Kolkata (—)—
Hojāi Asia/Kolkata (—)—
Jorhat Asia/Kolkata (—)—
Lanka Asia/Kolkata (—)—
Nagaon Asia/Kolkata (—)—
North Lakhimpur Asia/Kolkata (—)—
Sibsāgar Asia/Kolkata (—)—
Silchar Asia/Kolkata (—)—
Tezpur Asia/Kolkata (—)—
Tinsukia Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Assam

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Karīmganj?

Giờ địa phương hiện tại ở Karīmganj là —.

Karīmganj thuộc múi giờ nào?

Karīmganj sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Karīmganj?

Karīmganj không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Karīmganj?

Karīmganj không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Karīmganj là gì?

Karīmganj còn được gọi là: Karīmganj, করিমগঞ্জ.

Thời gian hiện tại tại Karīmganj, Ấn Độ