Thời gian hiện tại tại Hurstbourne Acres, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hurstbourne Acres, Kentucky, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hurstbourne Acres, Kentucky, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hurstbourne Acres, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hurstbourne Acres

America/Kentucky/Louisville

Đồng hồ trực tuyến — Hurstbourne Acres

Hurstbourne Acres so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hurstbourne Acres
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hurstbourne Acres.
Hurstbourne Acres
00:00:00
America/Kentucky/Louisville · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hurstbourne Acres —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hurstbourne Acres
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hurstbourne Acres
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hurstbourne Acres Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hurstbourne Acres
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hurstbourne Acres

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hurstbourne Acres

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hurstbourne Acres, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Kentucky/Louisville và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hurstbourne Acres

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
08:05–08:42 / 18:09–18:46
Giờ xanh
07:38–07:48 / 19:02–19:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.912 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hurstbourne Acres

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hurstbourne Acres

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hurstbourne Acres

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hurstbourne Acres, Hoa Kỳ

38.2212, -85.5891

Bản đồ

Hurstbourne Acres là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hurstbourne Acres là 1.874 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hurstbourne Acres
ISO US / USA
Dân số 1.874
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.2212, -85.5891

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kentucky

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bowling Green America/Chicago (—)—
Covington America/New_York (—)—
Elizabethtown America/New_York (—)—
Florence America/New_York (—)—
Frankfort America/New_York (—)—
Georgetown America/New_York (—)—
Henderson America/Chicago (—)—
Hopkinsville America/Chicago (—)—
Independence America/New_York (—)—
Jeffersontown America/Kentucky/Louisville (—)—
Lexington America/New_York (—)—
Lexington-Fayette America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Meads America/New_York (—)—
Nicholasville America/New_York (—)—
Owensboro America/Chicago (—)—
Paducah America/Chicago (—)—
Radcliff America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
Valley Station America/Kentucky/Louisville (—)—

Các quận và hạt của Kentucky

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hurstbourne Acres?

Giờ địa phương hiện tại ở Hurstbourne Acres là —.

Hurstbourne Acres thuộc múi giờ nào?

Hurstbourne Acres sử dụng múi giờ America/Kentucky/Louisville.

Khi nào DST bắt đầu tại Hurstbourne Acres?

Giờ mùa hè ở Hurstbourne Acres bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hurstbourne Acres?

Giờ mùa hè ở Hurstbourne Acres kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hurstbourne Acres là gì?

Hurstbourne Acres còn được gọi là: Hurstbourne Acres, Герстборн-Ейкерс, Герстборн-Эйкерс, Хертсборн, Хьюрстбоурн Акрс, هارستبورن ایکر, هورستبورن أكريس, هورستبورن اكريس, 胡斯特博勒英亩.

Thời gian hiện tại tại Hurstbourne Acres, Hoa Kỳ