Thời gian hiện tại tại Hudson, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hudson, New Hampshire, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Hudson, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hudson

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Hudson

Hudson so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hudson
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hudson Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Hudson, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hudson
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hudson
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hudson Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hudson
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Hudson

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 20 phút 3 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:09–05:52 / 19:45–20:28
Blue hour
04:34–04:48 / 20:49–21:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 129° SE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
406.207 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hudson

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hudson

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hudson

Cần điều chỉnh sau 127 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hudson, Hoa Kỳ

42.7648, -71.4398

Bản đồ

Hudson là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hudson là 7.336 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hudson
ISO US / USA
Dân số 7.336
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.7648, -71.4398

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bakersfield America/Los_Angeles (—)
Bellingham America/Los_Angeles (—)
Cape Coral America/New_York (—)
Fayetteville America/New_York (—)
Florence-Graham America/Los_Angeles (—)
Greenville America/New_York (—)
Lakeland America/New_York (—)
Madison America/Chicago (—)
Mansfield America/Chicago (—)
Mt. Pleasant America/New_York (—)
Pasadena America/Los_Angeles (—)
Provo America/Denver (—)
Rapid City America/Denver (—)
Renton America/Los_Angeles (—)
Sacramento America/Los_Angeles (—)
San Angelo America/Chicago (—)
Sandy Springs America/New_York (—)
Springdale America/Chicago (—)
Surprise America/Phoenix (—)
Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hudson?

Giờ địa phương hiện tại tại Hudson được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hudson thuộc múi giờ nào?

Hudson sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Hudson?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hudson?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hudson là gì?

Hudson còn được gọi là: Hudson, 03051, Nottingham West, USHDU, Гудзон, Хадсон, هادسن، نیوهمپشایر, هودسون, ہڈسن، نیو ہیمپشائر, ハドソン.