Thời gian hiện tại tại Honolulu, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Honolulu, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Honolulu

Pacific/Honolulu

Đồng hồ trực tuyến — Honolulu

Honolulu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Honolulu
--:--:--
Pacific/Honolulu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Honolulu Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Honolulu, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Honolulu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Honolulu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Honolulu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Honolulu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Honolulu

Mặt trời mọc và lặn tại Honolulu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 25 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
20 tháng 6, 2026 — 13 giờ 25 phút 53 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 50 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:51–06:23 / 18:44–19:16
Blue hour
05:26–05:35 / 19:32–19:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
78%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.2 ng
Khoảng cách
401.473 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Honolulu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Honolulu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Honolulu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Honolulu

Giới thiệu về Honolulu, Hoa Kỳ

21.3069, -157.8583

Bản đồ

Honolulu là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Honolulu là 350.964 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Honolulu
ISO US / USA
Dân số 350.964
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 21.3069, -157.8583

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bartlett America/Chicago (—)
Bossier City America/Chicago (—)
Bowling Green America/Chicago (—)
El Monte America/Los_Angeles (—)
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (—)
Fullerton America/Los_Angeles (—)
Greenburgh America/New_York (—)
Lansing America/Detroit (—)
Lawton America/Chicago (—)
Marysville America/Los_Angeles (—)
New Rochelle America/New_York (—)
Overland Park America/Chicago (—)
Redding America/Los_Angeles (—)
Redondo Beach America/Los_Angeles (—)
Santa Monica America/Los_Angeles (—)
Stockton America/Los_Angeles (—)
Sunnyvale America/Los_Angeles (—)
Turlock America/Los_Angeles (—)
Upland America/Los_Angeles (—)
Waukesha America/Chicago (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Honolulu?

Giờ địa phương hiện tại tại Honolulu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Honolulu thuộc múi giờ nào?

Honolulu sử dụng múi giờ Pacific/Honolulu.

Khi nào DST bắt đầu tại Honolulu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Honolulu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Honolulu là gì?

Honolulu còn được gọi là: Honolulu, 호놀룰루, 96801, 96802, 96803, 96804, 96805, 96806, 96807, 96808, 96809, 96810, 96811, 96812, 96813, 96814, 96815, 96816, 96817, 96818, 96819, 96820, 96821, 96822, 96823, 96824, 96825, 96826, 96828, 96830, 96836, 96837, 96838, 96839, 96840, 96841, 96843, 96844, 96846, 96847, 96848, 96849, 96850, Anorourou, Big Pineapple, Gana-Rura, Ganaruro, Gana-ruru, Ganaruru, Gonolulu, Hana-Rura, Hana-ruru, HNL, Honoloulou, Honolulo, Honolulú, Honolúlú, Honoruru, Thàn-hiông-sân, The Big Pineapple, USHNL, USHNM, Χονολουλού, Ганалулу, Гонолулу, Хонолулу, Һонолулу, ჰონოლულუ, Հոնոլուլու, האנאלולו, הונולולו, هونولولو, ہونولولو, ہونولولو، ہوائی, ሆኖሉሉ, हानलूलू, होनालुलु, होनोलुलु, होनोलूलू, হনলুলু, হনুলুলু, ਹੋਨੋਲੁਲੁ, ହନଲୁଲୁ, ஹொனலுலு, ಹೊನೊಲುಲು, โฮโนลูลู, ཧོ་ནོ་ལུ་ལུ།, ဟိုနိုလူလူမြို့, ホノルル, 檀香山.