Thời gian hiện tại tại Hendrix, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hendrix, Oklahoma, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hendrix, Oklahoma, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hendrix, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hendrix

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Hendrix

Hendrix so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hendrix
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hendrix.
Hendrix
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hendrix —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hendrix
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hendrix
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hendrix Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hendrix
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hendrix

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hendrix

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hendrix, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hendrix

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 54 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:40–08:15 / 18:03–18:37
Giờ xanh
07:14–07:24 / 18:53–19:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.5 ng
Khoảng cách
365.122 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hendrix

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hendrix

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hendrix

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hendrix, Hoa Kỳ

33.7737, -96.4058

Bản đồ

Hendrix là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hendrix là 82 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hendrix
ISO US / USA
Dân số 82
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.7737, -96.4058

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oklahoma

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ardmore America/Chicago (—)—
Bartlesville America/Chicago (—)—
Bixby America/Chicago (—)—
Broken Arrow America/Chicago (—)—
Del City America/Chicago (—)—
Duncan America/Chicago (—)—
Edmond America/Chicago (—)—
Enid America/Chicago (—)—
Lawton America/Chicago (—)—
Midwest City America/Chicago (—)—
Moore America/Chicago (—)—
Muskogee America/Chicago (—)—
Norman America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Owasso America/Chicago (—)—
Ponca City America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Stillwater America/Chicago (—)—
Tulsa America/Chicago (—)—
Yukon America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Oklahoma

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hendrix?

Giờ địa phương hiện tại ở Hendrix là —.

Hendrix thuộc múi giờ nào?

Hendrix sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Hendrix?

Giờ mùa hè ở Hendrix bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hendrix?

Giờ mùa hè ở Hendrix kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Hendrix, Hoa Kỳ