Thời gian hiện tại tại Hanapēpē, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hanapēpē, Hawaii, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hanapēpē, Hawaii, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hanapēpē, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hanapēpē

Pacific/Honolulu

Đồng hồ trực tuyến — Hanapēpē

Hanapēpē so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hanapēpē
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hanapēpē.
Hanapēpē
00:00:00
Pacific/Honolulu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hanapēpē —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hanapēpē
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hanapēpē
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hanapēpē Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hanapēpē
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hanapēpē

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hanapēpē

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hanapēpē, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Pacific/Honolulu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hanapēpē

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−61 giây
Ngày dài nhất
20 tháng 6, 2026 — 13 giờ 28 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 47 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:45–07:16 / 17:27–17:58
Giờ xanh
06:22–06:31 / 18:12–18:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.2 ng
Khoảng cách
393.483 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hanapēpē

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hanapēpē

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hanapēpē, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Honolulu

Giới thiệu về Hanapēpē, Hoa Kỳ

21.9073, -159.5944

Bản đồ

Hanapēpē là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hanapēpē là 2.638 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hanapēpē
ISO US / USA
Dân số 2.638
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 21.9073, -159.5944

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Miami America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hawaii

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ewa Gentry Pacific/Honolulu (—)—
Aliamanu / Salt Lakes / Foster Village Pacific/Honolulu (—)—
Diamond Head / Kapahulu / Saint Louis Heights Pacific/Honolulu (—)—
East Honolulu Pacific/Honolulu (—)—
Hilo Pacific/Honolulu (—)—
Honolulu Pacific/Honolulu (—)—
Joint Base Pearl Harbor Hickam Pacific/Honolulu (—)—
Kahului Pacific/Honolulu (—)—
Kailua Pacific/Honolulu (—)—
Kalihi Valley Pacific/Honolulu (—)—
Kaneohe Pacific/Honolulu (—)—
Kīhei Pacific/Honolulu (—)—
Makakilo / Kapolei / Honokai Hale Pacific/Honolulu (—)—
Makiki / Lower Punchbowl / Tantalus Pacific/Honolulu (—)—
Manoa Pacific/Honolulu (—)—
Mililani Town Pacific/Honolulu (—)—
Niu Valley Pacific/Honolulu (—)—
Pearl City Pacific/Honolulu (—)—
Waikīkī Pacific/Honolulu (—)—
Waipahu Pacific/Honolulu (—)—

Các quận và hạt của Hawaii

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hanapēpē?

Giờ địa phương hiện tại ở Hanapēpē là —.

Hanapēpē thuộc múi giờ nào?

Hanapēpē sử dụng múi giờ Pacific/Honolulu.

Khi nào DST bắt đầu tại Hanapēpē?

Hanapēpē không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hanapēpē?

Hanapēpē không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hanapēpē là gì?

Hanapēpē còn được gọi là: Hanapepe.

Thời gian hiện tại tại Hanapēpē, Hoa Kỳ