Thời gian hiện tại tại Hawaii, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hawaii, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hawaii, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Hawaii

Đồng hồ trực tuyến — Hawaii

Pacific/Honolulu

Đồng hồ trực tuyến — Hawaii

Hawaii so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hawaii
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hawaii.
Hawaii
00:00:00
Pacific/Honolulu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hawaii —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hawaii
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hawaii
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hawaii Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hawaii
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hawaii

Business hours and time difference: Hawaii

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hawaii, Hoa Kỳ. Time calculations use the Pacific/Honolulu time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hawaii

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−64 giây
Ngày dài nhất
20 tháng 6, 2026 — 13 giờ 23 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 52 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:25–06:56 / 17:22–17:52
Giờ xanh
06:03–06:11 / 18:06–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.7 ng
Khoảng cách
364.860 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hawaii

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hawaii

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hawaii, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Honolulu

Giới thiệu về Hawaii

20.7878, -156.3861

Bản đồ

Hawaii is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Hawaii is 1.446.146 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Hawaii
Largest city Honolulu
ISO US / USA
Dân số 1.446.146
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 20.7878, -156.3861

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hawaii

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ewa Gentry Pacific/Honolulu (—)—
Aliamanu / Salt Lakes / Foster Village Pacific/Honolulu (—)—
Diamond Head / Kapahulu / Saint Louis Heights Pacific/Honolulu (—)—
East Honolulu Pacific/Honolulu (—)—
Hilo Pacific/Honolulu (—)—
Honolulu Pacific/Honolulu (—)—
Joint Base Pearl Harbor Hickam Pacific/Honolulu (—)—
Kahului Pacific/Honolulu (—)—
Kailua Pacific/Honolulu (—)—
Kalihi Valley Pacific/Honolulu (—)—
Kaneohe Pacific/Honolulu (—)—
Kīhei Pacific/Honolulu (—)—
Makakilo / Kapolei / Honokai Hale Pacific/Honolulu (—)—
Makiki / Lower Punchbowl / Tantalus Pacific/Honolulu (—)—
Manoa Pacific/Honolulu (—)—
Mililani Town Pacific/Honolulu (—)—
Niu Valley Pacific/Honolulu (—)—
Pearl City Pacific/Honolulu (—)—
Waikīkī Pacific/Honolulu (—)—
Waipahu Pacific/Honolulu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hawaii

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ewa Beach Pacific/Honolulu (—)—
Halawa Pacific/Honolulu (—)—
Hālawa Heights Pacific/Honolulu (—)—
Kalaoa Pacific/Honolulu (—)—
Kapolei Pacific/Honolulu (—)—
Koolauloa Pacific/Honolulu (—)—
Makakilo City Pacific/Honolulu (—)—
Mililani Mauka / Launani Valley Pacific/Honolulu (—)—
Moanalua Pacific/Honolulu (—)—
Napili-Honokowai Pacific/Honolulu (—)—
Pacific Palisades Pacific/Honolulu (—)—
Palolo Pacific/Honolulu (—)—
Pukalani Pacific/Honolulu (—)—
Schofield Barracks Pacific/Honolulu (—)—
Village Park Pacific/Honolulu (—)—
Waihee-Waiehu Pacific/Honolulu (—)—
Wailuku Pacific/Honolulu (—)—
Waimalu Pacific/Honolulu (—)—
Waimea Pacific/Honolulu (—)—
Waipio Pacific/Honolulu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Hawaii

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hawaii?

Giờ địa phương hiện tại ở Hawaii là —.

Hawaii thuộc múi giờ nào?

Hawaii sử dụng múi giờ Pacific/Honolulu.

Khi nào DST bắt đầu tại Hawaii?

Hawaii không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hawaii?

Hawaii không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Hawaii belong to?

Hawaii is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Hawaii?

The population of Hawaii is 1.446.146 people.

Các tên thay thế của Hawaii là gì?

Hawaii còn được gọi là: Hawai, Hawaii, 하와이주, Aloha State, Away, Awayi, Gavayi, Gawaý adalary, Hauaiʻi, Havaí.

Thời gian hiện tại tại Hawaii, Hoa Kỳ