Thời gian hiện tại tại Greencastle, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Greencastle, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Greencastle, Indiana, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Greencastle, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Greencastle

America/Indiana/Indianapolis

Đồng hồ trực tuyến — Greencastle

Greencastle so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Greencastle
--:--:--
America/Indiana/Indianapolis · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Greencastle Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Greencastle, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Greencastle
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Greencastle
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Greencastle Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Greencastle
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Greencastle

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 58 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 58 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
06:20–07:01 / 20:38–21:19
Blue hour
05:48–06:01 / 21:38–21:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Greencastle

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Greencastle

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Greencastle

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Greencastle, Hoa Kỳ

39.6445, -86.8647

Bản đồ

Greencastle là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Greencastle là 10.401 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Greencastle
ISO US / USA
Dân số 10.401
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.6445, -86.8647

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Brooklyn America/New_York (UTC-4)04:24:51
Charlotte America/New_York (UTC-4)04:24:51
Chicago America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Columbus America/New_York (UTC-4)04:24:51
Dallas America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Houston America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)04:24:51
Jacksonville America/New_York (UTC-4)04:24:51
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
Manhattan America/New_York (UTC-4)04:24:51
Philadelphia America/New_York (UTC-4)04:24:51
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)01:24:51
Queens America/New_York (UTC-4)04:24:51
San Antonio America/Chicago (UTC-5)03:24:51
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)04:24:51
The Bronx America/New_York (UTC-4)04:24:51

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Allen America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Apple Valley America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
Burnsville America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Chesapeake America/New_York (UTC-4)04:24:51
Decatur America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Gaithersburg America/New_York (UTC-4)04:24:51
Independence America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Lynwood America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
McKinney America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Montebello America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
Orland Park America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Paradise America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
Round Rock America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Rowlett America/Chicago (UTC-5)03:24:51
Santa Maria America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
Seattle America/Los_Angeles (UTC-7)01:24:51
Springfield America/Chicago (UTC-5)03:24:51
St. Petersburg America/New_York (UTC-4)04:24:51
Suffolk America/New_York (UTC-4)04:24:51
Tuscaloosa America/Chicago (UTC-5)03:24:51

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Greencastle?

Giờ địa phương hiện tại tại Greencastle được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Greencastle thuộc múi giờ nào?

Greencastle sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis.

Khi nào DST bắt đầu tại Greencastle?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Greencastle?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Greencastle là gì?

Greencastle còn được gọi là: Greencastle, 46135, Greencastel, Green Castle, USGXQ, Гринкасл, غرينكاسل, گرینکسل، ایندیانا, گرین کیسل، انڈیانا.