Thời gian hiện tại tại Grassflat, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grassflat, Pennsylvania, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Grassflat, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Grassflat

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Grassflat

Grassflat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grassflat
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grassflat Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Grassflat, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grassflat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grassflat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grassflat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grassflat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grassflat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grassflat, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grassflat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 28 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−161 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 7 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 85° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
06:53–07:29 / 18:45–19:21
Giờ xanh
06:25–06:36 / 19:38–19:48
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 238° TTN
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
4.5 ng
Khoảng cách
396.924 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grassflat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grassflat

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grassflat

Cần điều chỉnh sau 47 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grassflat, Hoa Kỳ

41.0026, -78.1145

Bản đồ

Grassflat là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Grassflat là 511 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Grassflat
ISO US / USA
Dân số 511
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.0026, -78.1145

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Atlanta America/New_York (—)
Austin America/Chicago (—)
Boston America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
El Paso America/Denver (—)
Fresno America/Los_Angeles (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Kansas City America/Chicago (—)
Las Vegas America/Los_Angeles (—)
Long Beach America/Los_Angeles (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Miami America/New_York (—)
Omaha America/Chicago (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Staten Island America/New_York (—)
Washington D.C. America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grassflat?

Giờ địa phương hiện tại ở Grassflat là —.

Grassflat thuộc múi giờ nào?

Grassflat sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Grassflat?

Giờ mùa hè ở Grassflat bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grassflat?

Giờ mùa hè ở Grassflat kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Grassflat là gì?

Grassflat còn được gọi là: Grassflat, Grass Flat, Грассфлет, Грасфлат, قراس‌فلت، پنسیلوانیا, گراس‌فلت.