Thời gian hiện tại tại Granger, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Granger, Iowa, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Granger, Iowa, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Granger, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Granger

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Granger

Granger so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Granger
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Granger.
Granger
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Granger —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Granger
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Granger
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Granger Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Granger
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Granger

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Granger

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Granger, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Granger

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 49 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−159 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:34–08:12 / 17:46–18:24
Giờ xanh
07:06–07:17 / 18:41–18:52
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.2 ng
Khoảng cách
391.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Granger

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Granger

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Granger

Cần điều chỉnh sau 11 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Granger, Hoa Kỳ

41.7611, -93.8244

Bản đồ

Granger là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Granger là 1.431 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Granger
ISO US / USA
Dân số 1.431
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.7611, -93.8244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iowa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ames America/Chicago (—)—
Ankeny America/Chicago (—)—
Bettendorf America/Chicago (—)—
Burlington America/Chicago (—)—
Cedar Falls America/Chicago (—)—
Cedar Rapids America/Chicago (—)—
Clinton America/Chicago (—)—
Council Bluffs America/Chicago (—)—
Davenport America/Chicago (—)—
Des Moines America/Chicago (—)—
Dubuque America/Chicago (—)—
Fort Dodge America/Chicago (—)—
Iowa City America/Chicago (—)—
Marion America/Chicago (—)—
Marshalltown America/Chicago (—)—
Mason City America/Chicago (—)—
Sioux City America/Chicago (—)—
Urbandale America/Chicago (—)—
Waterloo America/Chicago (—)—
West Des Moines America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Iowa

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Granger?

Giờ địa phương hiện tại ở Granger là —.

Granger thuộc múi giờ nào?

Granger sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Granger?

Giờ mùa hè ở Granger bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Granger?

Giờ mùa hè ở Granger kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Granger là gì?

Granger còn được gọi là: Granger, Грангэр, Грейнджер, جرانجر, غرانغر, قرینجر، آیووا, گرینجر، آیووا, 格蘭傑.

Thời gian hiện tại tại Granger, Hoa Kỳ