Thời gian hiện tại tại Gorodishche, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gorodishche, Volgograd Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gorodishche, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Gorodishche

Europe/Volgograd

Đồng hồ trực tuyến — Gorodishche

Gorodishche so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gorodishche
00:00:00
Europe/Volgograd · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gorodishche Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gorodishche, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gorodishche
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gorodishche
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gorodishche Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gorodishche
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gorodishche

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gorodishche

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gorodishche, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Volgograd và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gorodishche

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 28 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 10 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 15 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 302° TTB
Giờ vàng
04:23–05:10 / 19:05–19:52
Giờ xanh
03:44–04:00 / 20:15–20:31
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 230° TN
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
402.685 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gorodishche

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gorodishche

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gorodishche, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Volgograd

Giới thiệu về Gorodishche, Nga

48.8026, 44.4749

Bản đồ

Gorodishche là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gorodishche là 19.509 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Gorodishche
ISO RU / RUS
Dân số 19.509
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 48.8026, 44.4749

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gorodishche?

Giờ địa phương hiện tại ở Gorodishche là —.

Gorodishche thuộc múi giờ nào?

Gorodishche sử dụng múi giờ Europe/Volgograd.

Khi nào DST bắt đầu tại Gorodishche?

Gorodishche không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gorodishche?

Gorodishche không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gorodishche là gì?

Gorodishche còn được gọi là: Gorodisjtsje, Gorodishche, Городище.