Thời gian hiện tại tại German, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại German, Đông Java, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — German, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — German

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — German

German so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
German
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại German Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại German, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của German
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
German
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của German Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại German
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho German

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: German

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và German, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jakarta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại German

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 41 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 34 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 40 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:43–06:13 / 16:54–17:24
Giờ xanh
05:20–05:29 / 17:38–17:46
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 269° T
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
391.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại German

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại German

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại German, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về German, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-7.7715, 112.7239

Bản đồ

German là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của German là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố German
ISO ID / IDN
Dân số 0
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -7.7715, 112.7239

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Batang Asia/Jakarta (—)
Bau-Bau Asia/Makassar (—)
Bitung Asia/Makassar (—)
Cileunyi Asia/Jakarta (—)
Karangsembung Asia/Jakarta (—)
Kartasura Asia/Jakarta (—)
Kendari Asia/Makassar (—)
Langsa Asia/Jakarta (—)
Lhokseumawe Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Palu Asia/Makassar (—)
Pasuruan Asia/Jakarta (—)
Pelabuhanratu Asia/Jakarta (—)
Plumbon Asia/Jakarta (—)
Pontianak Asia/Pontianak (—)
Sawangan Asia/Jakarta (—)
Tanjungbalai Asia/Jakarta (—)
Tebingtinggi Asia/Jakarta (—)
Ubud Asia/Makassar (—)
Ungaran Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở German?

Giờ địa phương hiện tại ở German là —.

German thuộc múi giờ nào?

German sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại German?

German không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại German?

German không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của German là gì?

German còn được gọi là: Gareman, German.