Thời gian hiện tại tại Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Palembang, Nam Sumatera, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Palembang

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Palembang

Palembang so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Palembang
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Palembang Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Palembang, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Palembang
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Palembang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Palembang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Palembang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Palembang

Mặt trời mọc và lặn tại Palembang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 17 phút 38 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 57 phút 14 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:05–06:35 / 17:33–18:03
Blue hour
05:43–05:52 / 18:16–18:25
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.1 ng
Khoảng cách
405.959 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Palembang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Palembang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Palembang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Palembang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-2.9167, 104.7458

Bản đồ

Palembang là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Palembang là 1.668.848 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Palembang
ISO ID / IDN
Dân số 1.668.848
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -2.9167, 104.7458

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abepura Asia/Jayapura (—)
Baki Asia/Jakarta (—)
Banjaran Asia/Jakarta (—)
Bengkulu Asia/Jakarta (—)
Cibinong Asia/Jakarta (—)
Dumai Asia/Jakarta (—)
Gedangan Asia/Jakarta (—)
Jatiwangi Asia/Jakarta (—)
Labuan Bajo Asia/Makassar (—)
Manokwari Asia/Jayapura (—)
Mertoyudan Asia/Jakarta (—)
Pagar Alam Asia/Jakarta (—)
Parepare Asia/Makassar (—)
Purwokerto Asia/Jakarta (—)
Sampit Asia/Pontianak (—)
Selong Asia/Makassar (—)
Sibolga Asia/Jakarta (—)
Sukabumi Asia/Jakarta (—)
Sunggal Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Palembang?

Giờ địa phương hiện tại tại Palembang được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Palembang thuộc múi giờ nào?

Palembang sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Palembang?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Palembang?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Palembang là gì?

Palembang còn được gọi là: 팔렘방, Kota Palembang, Kutha Palembang, Palembang, Palèmbang, Palembangas, Palembanq, Palimbão, Pelémbang, Παλεμπάνγκ, Палембанг, פלמבאנג, باليمبانج, پالم‌بانگ, پالمبانگ, پالیمبانگ, पालेंबांग, ปาเล็มบัง, パレンバン, 巨港, 旧港.