Thời gian hiện tại tại Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Samarinda, Đông Kalimantan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Samarinda

Asia/Makassar

Đồng hồ trực tuyến — Samarinda

Samarinda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Samarinda
--:--:--
Asia/Makassar · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Samarinda Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Samarinda, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Samarinda
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Samarinda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Samarinda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Samarinda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Samarinda

Mặt trời mọc và lặn tại Samarinda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 5 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 9 phút 12 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 5 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:12–06:42 / 17:48–18:18
Blue hour
05:49–05:58 / 18:31–18:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
403.468 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Samarinda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Samarinda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Samarinda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Makassar

Giới thiệu về Samarinda, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-0.4917, 117.1458

Bản đồ

Samarinda là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Samarinda là 831.460 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Samarinda
ISO ID / IDN
Dân số 831.460
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -0.4917, 117.1458

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bitung Asia/Makassar (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Karangsembung Asia/Jakarta (—)
Kartasura Asia/Jakarta (—)
Kendari Asia/Makassar (—)
Langsa Asia/Jakarta (—)
Lhokseumawe Asia/Jakarta (—)
Lubuklinggau Asia/Jakarta (—)
Palu Asia/Makassar (—)
Pekalongan Asia/Jakarta (—)
Pelabuhanratu Asia/Jakarta (—)
Plumbon Asia/Jakarta (—)
Pontianak Asia/Pontianak (—)
Sawangan Asia/Jakarta (—)
Sungai Penuh Asia/Jakarta (—)
Tanjung Pinang Asia/Jakarta (—)
Tanjungbalai Asia/Jakarta (—)
Tebingtinggi Asia/Jakarta (—)
Ubud Asia/Makassar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Samarinda?

Giờ địa phương hiện tại tại Samarinda được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Samarinda thuộc múi giờ nào?

Samarinda sử dụng múi giờ Asia/Makassar.

Khi nào DST bắt đầu tại Samarinda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Samarinda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Samarinda là gì?

Samarinda còn được gọi là: 사마린다, Batoeng Panggol, Kota Samarinda, Kuta Samarinda, Kutha Samarinda, Samarinda, Самаринда, Самарында, ساماريندا, ساماریندا, سامارینڈا, சமாரிண்டா, ซามารินดา, サマリンダ, 沙馬林達.