Thời gian hiện tại tại Jayapura, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jayapura, Special Region of Papua, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Jayapura, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Jayapura

Asia/Jayapura

Đồng hồ trực tuyến — Jayapura

Jayapura so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jayapura
--:--:--
Asia/Jayapura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jayapura Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Jayapura, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jayapura
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jayapura
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jayapura Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jayapura
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jayapura

Mặt trời mọc và lặn tại Jayapura

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 58 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 16 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 58 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:41–06:11 / 17:10–17:40
Blue hour
05:19–05:27 / 17:54–18:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
403.546 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jayapura

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jayapura

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jayapura, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jayapura

Giới thiệu về Jayapura, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-2.5337, 140.7181

Bản đồ

Jayapura là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Jayapura là 404.004 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Jayapura
ISO ID / IDN
Dân số 404.004
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -2.5337, 140.7181

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abepura Asia/Jayapura (—)
Bangkalan Asia/Jakarta (—)
Banyuwangi Asia/Jakarta (—)
Cianjur Asia/Jakarta (—)
Cibinong Asia/Jakarta (—)
Genteng Asia/Jakarta (—)
Jatiwangi Asia/Jakarta (—)
Kupang Asia/Makassar (—)
Lahat Asia/Jakarta (—)
Lamongan Asia/Jakarta (—)
Merauke Asia/Jayapura (—)
Metro Asia/Jakarta (—)
Mojokerto Asia/Jakarta (—)
Nunukan Asia/Makassar (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Pariaman Asia/Jakarta (—)
Parung Asia/Jakarta (—)
Purwodadi Grobogan Asia/Jakarta (—)
Sintang Asia/Pontianak (—)
Sunggal Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jayapura?

Giờ địa phương hiện tại tại Jayapura được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Jayapura thuộc múi giờ nào?

Jayapura sử dụng múi giờ Asia/Jayapura.

Khi nào DST bắt đầu tại Jayapura?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Jayapura?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Jayapura là gì?

Jayapura còn được gọi là: 자야푸라, Djajapoera, Djajapura, Džajapura, Hollandia, Jayapura, Jaya Pura, Kotabaru, Kota Jayapura, Noordwijk, Port Numbay, Sukarnapura, Sukarnopura, Джаяпура, Порт-Нумбай, Џајапура, جاپاپورا, จายาปุระ, ジャヤプラ, 查雅普拉.