Thời gian hiện tại tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Medan, Bắc Sumatera, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Medan, Bắc Sumatera, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Medan

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Medan

Medan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Medan
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Medan Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Medan, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Medan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Medan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Medan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Medan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Medan

Mặt trời mọc và lặn tại Medan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 19 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 19 phút 49 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 55 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:17–06:47 / 18:07–18:37
Blue hour
05:55–06:03 / 18:51–19:00
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Medan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Medan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Medan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

3.5833, 98.6667

Bản đồ

Medan là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Medan là 2.435.252 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Medan
ISO ID / IDN
Dân số 2.435.252
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ 3.5833, 98.6667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)22:56:43
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)22:56:43
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bangil Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Ciamis Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Cicurug Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Gresik Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Kediri Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Klangenan Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Loa Janan Asia/Makassar (UTC+8)22:56:43
Magelang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Palangkaraya Asia/Pontianak (UTC+7)21:56:43
Palimanan Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Pandeglang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Pangkalpinang Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Pati Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Polewali Asia/Makassar (UTC+8)22:56:43
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)22:56:43
Sumber Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Tarakan Asia/Makassar (UTC+8)22:56:43
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Tulungagung Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43
Wonosari Asia/Jakarta (UTC+7)21:56:43

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Medan?

Giờ địa phương hiện tại tại Medan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Medan thuộc múi giờ nào?

Medan sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Medan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Medan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Medan là gì?

Medan còn được gọi là: 메단, IDMES, Kota Medan, Kuta Mèdan, Kutha Medan, Medan, Medana, Medanas, Medano, MES, Μεντάν, Медан, مدان, ميدان, میدان ، انڈونیشیا, மேடான், เมดาน, ᯔᯩᯑᯉ᯳, メダン, 棉蘭.