Thời gian hiện tại tại Surakarta, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Surakarta, Central Java, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Surakarta, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Surakarta

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Surakarta

Surakarta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Surakarta
00:00:00
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Surakarta Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Surakarta, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Surakarta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Surakarta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Surakarta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Surakarta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Surakarta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Surakarta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Surakarta, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jakarta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Surakarta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 44 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+13 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 33 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 41 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:50–06:20 / 17:05–17:35
Giờ xanh
05:28–05:37 / 17:49–17:57
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
394.609 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Surakarta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Surakarta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Surakarta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Surakarta, Indonesia

-7.5561, 110.8317

Bản đồ

Surakarta là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Surakarta là 526.870 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Surakarta
ISO ID / IDN
Dân số 526.870
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -7.5561, 110.8317

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balikpapan Asia/Makassar (—)
Cibinong Asia/Jakarta (—)
Cilegon Asia/Jakarta (—)
Cileungsir Asia/Jakarta (—)
Jambi City Asia/Jakarta (—)
Jayapura Asia/Jayapura (—)
Jember Asia/Jakarta (—)
Kupang Asia/Makassar (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palu Asia/Makassar (—)
Percut Asia/Jakarta (—)
Pontianak Asia/Pontianak (—)
Serang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Sukabumi Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)
Tegal Asia/Jakarta (—)
Yogyakarta Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Surakarta?

Giờ địa phương hiện tại ở Surakarta là —.

Surakarta thuộc múi giờ nào?

Surakarta sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Surakarta?

Surakarta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Surakarta?

Surakarta không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Surakarta là gì?

Surakarta còn được gọi là: 수라카르타, Kota Surakarta, Kutha Surakarta, Soerakarta, Solo, Surakarta, Σουρακάρτα, Суракарта, Суракарте, სურაკარტა, سوراكارتا, سوراکارتا, सुरकर्ता, スラカルタ, 梭罗市, 索罗.