Thời gian hiện tại tại Jepara, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jepara, Trung Java, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jepara, Trung Java, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jepara, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Jepara

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Jepara

Jepara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jepara
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jepara Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Jepara, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jepara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jepara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jepara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jepara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jepara

Mặt trời mọc và lặn tại Jepara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 44 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 30 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 44 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:47–06:17 / 17:01–17:31
Blue hour
05:24–05:33 / 17:45–17:54
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jepara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jepara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jepara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Jepara, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-6.5924, 110.6710

Bản đồ

Jepara là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Jepara là 1.257.912 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Jepara
ISO ID / IDN
Dân số 1.257.912
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -6.5924, 110.6710

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)05:27:03
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)05:27:03
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Atambua Asia/Makassar (UTC+8)05:27:03
Banda Acheh Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Bangkalan Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Banyuwangi Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Genteng Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Kupang Asia/Makassar (UTC+8)05:27:03
Lahat Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Lamongan Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Lumajang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Merauke Asia/Jayapura (UTC+9)06:27:03
Metro Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Mojokerto Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Nunukan Asia/Makassar (UTC+8)05:27:03
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Pariaman Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Percut Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Prabumulih Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Purwodadi Grobogan Asia/Jakarta (UTC+7)04:27:03
Sintang Asia/Pontianak (UTC+7)04:27:03

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jepara?

Giờ địa phương hiện tại tại Jepara được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Jepara thuộc múi giờ nào?

Jepara sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Jepara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Jepara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Jepara là gì?

Jepara còn được gọi là: Djapara, Djepara, IDJEP, Japara, Jepara, Yapara, جيبارا.