Thời gian hiện tại tại Jepara, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jepara, Central Java, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jepara, Central Java, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jepara, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Jepara

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Jepara

Jepara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jepara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jepara.
Jepara
00:00:00
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jepara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jepara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jepara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jepara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jepara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jepara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jepara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jepara, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jakarta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jepara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+20 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 30 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 44 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:10–05:38 / 17:03–17:31
Giờ xanh
04:48–04:56 / 17:44–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.6 ng
Khoảng cách
380.775 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jepara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jepara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jepara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Jepara, Indonesia

-6.5924, 110.6710

Bản đồ

Jepara là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Jepara là 1.257.912 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Jepara
ISO ID / IDN
Dân số 1.257.912
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -6.5924, 110.6710

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)—
Bandung Asia/Jakarta (—)—
Batam Asia/Jakarta (—)—
Bekasi Asia/Jakarta (—)—
Bogor Asia/Jakarta (—)—
Depok Asia/Jakarta (—)—
Jakarta Asia/Jakarta (—)—
Jepara Asia/Jakarta (—)—
Makassar Asia/Makassar (—)—
Malang Asia/Jakarta (—)—
Medan Asia/Jakarta (—)—
Padang Asia/Jakarta (—)—
Palembang Asia/Jakarta (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Samarinda Asia/Makassar (—)—
Semarang Asia/Jakarta (—)—
South Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Surabaya Asia/Jakarta (—)—
Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balikpapan Asia/Makassar (—)—
Bengkulu Asia/Jakarta (—)—
Cibinong Asia/Jakarta (—)—
Cirebon Asia/Jakarta (—)—
Denpasar Asia/Makassar (—)—
Jambi City Asia/Jakarta (—)—
Kupang Asia/Makassar (—)—
Mataram Asia/Makassar (—)—
Palangkaraya Asia/Pontianak (—)—
Palembang Asia/Jakarta (—)—
Palu Asia/Makassar (—)—
Pekalongan Asia/Jakarta (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Percut Asia/Jakarta (—)—
Pontianak Asia/Pontianak (—)—
Semarang Asia/Jakarta (—)—
Serang Asia/Jakarta (—)—
Sukabumi Asia/Jakarta (—)—
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)—
Yogyakarta Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Central Java

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Adiwerna Asia/Jakarta (—)—
Batang Asia/Jakarta (—)—
Cilacap Asia/Jakarta (—)—
Dukuhturi Asia/Jakarta (—)—
Grogol Asia/Jakarta (—)—
Kedungwuni Asia/Jakarta (—)—
Klaten Asia/Jakarta (—)—
Magelang Asia/Jakarta (—)—
Pati Asia/Jakarta (—)—
Pekalongan Asia/Jakarta (—)—
Pemalang Asia/Jakarta (—)—
Purwodadi Asia/Jakarta (—)—
Purwokerto Asia/Jakarta (—)—
Salatiga Asia/Jakarta (—)—
Surakarta Asia/Jakarta (—)—
Tegal Asia/Jakarta (—)—
Ungaran Asia/Jakarta (—)—
Wonosobo Asia/Jakarta (—)—

Các quận và hạt của Central Java

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jepara?

Giờ địa phương hiện tại ở Jepara là —.

Jepara thuộc múi giờ nào?

Jepara sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Jepara?

Jepara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jepara?

Jepara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jepara là gì?

Jepara còn được gọi là: Djapara, Djepara, Japara, Jepara, Yapara, جيبارا.

Thời gian hiện tại tại Jepara, Indonesia