Thời gian hiện tại tại Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Malang, Đông Java, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Malang

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Malang

Malang so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Malang
00:00:00
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Malang Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Malang, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Malang
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Malang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Malang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Malang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Malang

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Malang

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jakarta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Malang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+12 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 35 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 39 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:44–06:14 / 16:57–17:26
Giờ xanh
05:22–05:30 / 17:40–17:49
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° ĐĐB ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
11%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
3.1 ng
Khoảng cách
371.432 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Malang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Malang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Malang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Malang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-7.9797, 112.6304

Bản đồ

Malang là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Malang là 847.182 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Malang
ISO ID / IDN
Dân số 847.182
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -7.9797, 112.6304

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banjarmasin Asia/Makassar (—)
Baturaja Asia/Jakarta (—)
Bima Asia/Makassar (—)
Bukittinggi Asia/Jakarta (—)
Gunungsitoli Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jayapura Asia/Jayapura (—)
Kudus Asia/Jakarta (—)
Madiun Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Pamanukan Asia/Jakarta (—)
Pecangaan Asia/Jakarta (—)
Sengkang Asia/Makassar (—)
Sokaraja Asia/Jakarta (—)
Soreang Asia/Jakarta (—)
Sorong Asia/Jayapura (—)
Subang Asia/Jakarta (—)
Surakarta Asia/Jakarta (—)
Yogyakarta Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Malang?

Giờ địa phương hiện tại ở Malang là —.

Malang thuộc múi giờ nào?

Malang sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Malang?

Malang không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Malang?

Malang không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Malang là gì?

Malang còn được gọi là: 말랑, Kabupaten Malang, Kota Malang, Kutha Malang, Maland, Malang, Маланг, მალანგი, مالانغ, مالنگ, マラン, 瑪琅.