Thời gian hiện tại tại Langsa, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Langsa, Aceh, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Langsa, Aceh, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Langsa, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Langsa

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Langsa

Langsa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Langsa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Langsa.
Langsa
00:00:00
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Langsa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Langsa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Langsa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Langsa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Langsa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Langsa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Langsa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Langsa, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jakarta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Langsa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 22 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 51 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:12–06:41 / 17:42–18:10
Giờ xanh
05:51–05:59 / 18:23–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.559 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Langsa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Langsa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Langsa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Langsa, Indonesia

4.4683, 97.9683

Bản đồ

Langsa là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Langsa là 194.730 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Langsa
ISO ID / IDN
Dân số 194.730
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ 4.4683, 97.9683

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)—
Bandung Asia/Jakarta (—)—
Batam Asia/Jakarta (—)—
Bekasi Asia/Jakarta (—)—
Bogor Asia/Jakarta (—)—
Depok Asia/Jakarta (—)—
Jakarta Asia/Jakarta (—)—
Jepara Asia/Jakarta (—)—
Makassar Asia/Makassar (—)—
Malang Asia/Jakarta (—)—
Medan Asia/Jakarta (—)—
Padang Asia/Jakarta (—)—
Palembang Asia/Jakarta (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Samarinda Asia/Makassar (—)—
Semarang Asia/Jakarta (—)—
South Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Surabaya Asia/Jakarta (—)—
Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balikpapan Asia/Makassar (—)—
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)—
Batam Asia/Jakarta (—)—
Bekasi Asia/Jakarta (—)—
Bengkulu Asia/Jakarta (—)—
Bogor Asia/Jakarta (—)—
Cilegon Asia/Jakarta (—)—
Cimahi Asia/Jakarta (—)—
Dumai Asia/Jakarta (—)—
Jakarta Asia/Jakarta (—)—
Jember Asia/Jakarta (—)—
Jepara Asia/Jakarta (—)—
Medan Asia/Jakarta (—)—
Palangkaraya Asia/Pontianak (—)—
Palembang Asia/Jakarta (—)—
Palu Asia/Makassar (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Semarang Asia/Jakarta (—)—
Surakarta Asia/Jakarta (—)—
Yogyakarta Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aceh

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Banda Aceh Asia/Jakarta (—)—
Bireun Asia/Jakarta (—)—
Blangpidie Asia/Jakarta (—)—
Lhokseumawe Asia/Jakarta (—)—
Meulaboh Asia/Jakarta (—)—
Reuleuet Asia/Jakarta (—)—
Sabang Asia/Jakarta (—)—
Sigli Asia/Jakarta (—)—
Sinabang Asia/Jakarta (—)—
Singkil Asia/Jakarta (—)—
Subulussalam Asia/Jakarta (—)—

Các quận và hạt của Aceh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Langsa?

Giờ địa phương hiện tại ở Langsa là —.

Langsa thuộc múi giờ nào?

Langsa sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Langsa?

Langsa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Langsa?

Langsa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Langsa là gì?

Langsa còn được gọi là: Langsa, Langsar.

Thời gian hiện tại tại Langsa, Indonesia