Thời gian hiện tại tại Bitung, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bitung, Bắc Sulawesi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bitung, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Bitung

Asia/Makassar

Đồng hồ trực tuyến — Bitung

Bitung so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bitung
00:00:00
Asia/Makassar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bitung Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Bitung, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bitung
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bitung
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bitung Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bitung
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bitung

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bitung

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bitung, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Makassar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bitung

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 11 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 12 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 2 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:39–06:09 / 17:22–17:51
Giờ xanh
05:17–05:26 / 18:05–18:13
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
2.0 ng
Khoảng cách
366.046 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bitung

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bitung

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bitung, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Makassar

Giới thiệu về Bitung, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

1.4406, 125.1282

Bản đồ

Bitung là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Bitung là 225.134 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Bitung
ISO ID / IDN
Dân số 225.134
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ 1.4406, 125.1282

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambarawa Asia/Jakarta (—)
Binjai Asia/Jakarta (—)
Bojonegoro Asia/Jakarta (—)
Caringin Asia/Jakarta (—)
Cikampek Asia/Jakarta (—)
Ende Asia/Makassar (—)
Grogol Asia/Jakarta (—)
Kasihan Asia/Jakarta (—)
Kota Sambas Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Muncar Asia/Jakarta (—)
Nganjuk Asia/Jakarta (—)
Padangpanjang Asia/Jakarta (—)
Singkawang Asia/Pontianak (—)
Situbondo Asia/Jakarta (—)
Subulussalam Asia/Jakarta (—)
Sukawati Asia/Makassar (—)
Sumenep Asia/Jakarta (—)
Tarub Asia/Jakarta (—)
Tual Asia/Jayapura (—)
Wonosobo Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bitung?

Giờ địa phương hiện tại ở Bitung là —.

Bitung thuộc múi giờ nào?

Bitung sử dụng múi giờ Asia/Makassar.

Khi nào DST bắt đầu tại Bitung?

Bitung không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bitung?

Bitung không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bitung là gì?

Bitung còn được gọi là: 비퉁, Bitoeng, Bitsun, Bitung, Kota Bitung, Битунг, بيتونغ, بیتونگ, ビツン, 比通.