Thời gian hiện tại tại Ubud, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ubud, Bali, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ubud, Bali, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ubud, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Ubud

Asia/Makassar

Đồng hồ trực tuyến — Ubud

Ubud so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ubud
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ubud.
Ubud
00:00:00
Asia/Makassar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ubud —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ubud
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ubud
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ubud Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ubud
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ubud

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ubud

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ubud, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Makassar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ubud

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+26 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 37 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 37 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:51–06:19 / 17:45–18:14
Giờ xanh
05:29–05:37 / 18:27–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
88%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.1 ng
Khoảng cách
364.505 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ubud

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ubud

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ubud, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Makassar

Giới thiệu về Ubud, Indonesia

-8.5098, 115.2654

Bản đồ

Ubud là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Ubud là 74.800 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Ubud
ISO ID / IDN
Dân số 74.800
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -8.5098, 115.2654

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)—
Bandung Asia/Jakarta (—)—
Batam Asia/Jakarta (—)—
Bekasi Asia/Jakarta (—)—
Bogor Asia/Jakarta (—)—
Depok Asia/Jakarta (—)—
Jakarta Asia/Jakarta (—)—
Jepara Asia/Jakarta (—)—
Makassar Asia/Makassar (—)—
Malang Asia/Jakarta (—)—
Medan Asia/Jakarta (—)—
Padang Asia/Jakarta (—)—
Palembang Asia/Jakarta (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Samarinda Asia/Makassar (—)—
Semarang Asia/Jakarta (—)—
South Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Surabaya Asia/Jakarta (—)—
Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balikpapan Asia/Makassar (—)—
Bandung Asia/Jakarta (—)—
Bekasi Asia/Jakarta (—)—
Cilegon Asia/Jakarta (—)—
Cileungsir Asia/Jakarta (—)—
Cimahi Asia/Jakarta (—)—
Denpasar Asia/Makassar (—)—
Depok Asia/Jakarta (—)—
Jakarta Asia/Jakarta (—)—
Jepara Asia/Jakarta (—)—
Kendari Asia/Makassar (—)—
Kupang Asia/Makassar (—)—
Malang Asia/Jakarta (—)—
Manado Asia/Makassar (—)—
Mataram Asia/Makassar (—)—
Samarinda Asia/Makassar (—)—
South Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Sukabumi Asia/Jakarta (—)—
Surabaya Asia/Jakarta (—)—
Yogyakarta Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bali

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Amlapura Asia/Makassar (—)—
Amlapura city Asia/Makassar (—)—
Banjar Asia/Makassar (—)—
Batubulan Asia/Makassar (—)—
Bedugul Asia/Makassar (—)—
Benoa Asia/Makassar (—)—
Dalung Asia/Makassar (—)—
Denpasar Asia/Makassar (—)—
Klungkung Asia/Makassar (—)—
Kuta Asia/Makassar (—)—
Legian Asia/Makassar (—)—
Lovina Asia/Makassar (—)—
Negara Asia/Makassar (—)—
Sanur Asia/Makassar (—)—
Seririt Asia/Makassar (—)—
Singaraja Asia/Makassar (—)—
Sukawati Asia/Makassar (—)—
Tabanan Asia/Makassar (—)—
Tuban Asia/Makassar (—)—

Các quận và hạt của Bali

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ubud?

Giờ địa phương hiện tại ở Ubud là —.

Ubud thuộc múi giờ nào?

Ubud sử dụng múi giờ Asia/Makassar.

Khi nào DST bắt đầu tại Ubud?

Ubud không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ubud?

Ubud không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ubud là gì?

Ubud còn được gọi là: Ubud, Oeboed, Убуд, ابود, یوبود, उबुद, ウブド.

Thời gian hiện tại tại Ubud, Indonesia