Thời gian hiện tại tại Tabanan, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabanan, Bali, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tabanan, Bali, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tabanan, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Tabanan

Asia/Makassar

Đồng hồ trực tuyến — Tabanan

Tabanan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tabanan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tabanan.
Tabanan
00:00:00
Asia/Makassar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tabanan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabanan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tabanan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabanan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabanan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabanan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tabanan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tabanan, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Makassar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tabanan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+27 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 37 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 37 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:52–06:21 / 17:46–18:14
Giờ xanh
05:31–05:39 / 18:27–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
372.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabanan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabanan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabanan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Makassar

Giới thiệu về Tabanan, Indonesia

-8.5413, 115.1252

Bản đồ

Tabanan là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Tabanan là 33.667 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Tabanan
ISO ID / IDN
Dân số 33.667
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -8.5413, 115.1252

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)—
Bandung Asia/Jakarta (—)—
Batam Asia/Jakarta (—)—
Bekasi Asia/Jakarta (—)—
Bogor Asia/Jakarta (—)—
Depok Asia/Jakarta (—)—
Jakarta Asia/Jakarta (—)—
Jepara Asia/Jakarta (—)—
Makassar Asia/Makassar (—)—
Malang Asia/Jakarta (—)—
Medan Asia/Jakarta (—)—
Padang Asia/Jakarta (—)—
Palembang Asia/Jakarta (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Samarinda Asia/Makassar (—)—
Semarang Asia/Jakarta (—)—
South Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Surabaya Asia/Jakarta (—)—
Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambon City Asia/Jayapura (—)—
Balikpapan Asia/Makassar (—)—
Bandung Asia/Jakarta (—)—
Bengkulu Asia/Jakarta (—)—
Cibinong Asia/Jakarta (—)—
Cileungsir Asia/Jakarta (—)—
Cimahi Asia/Jakarta (—)—
Cirebon Asia/Jakarta (—)—
Denpasar Asia/Makassar (—)—
Jember Asia/Jakarta (—)—
Makassar Asia/Makassar (—)—
Mataram Asia/Makassar (—)—
Palu Asia/Makassar (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Percut Asia/Jakarta (—)—
Pontianak Asia/Pontianak (—)—
Serang Asia/Jakarta (—)—
Situbondo Asia/Jakarta (—)—
Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Yogyakarta Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bali

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Amlapura Asia/Makassar (—)—
Amlapura city Asia/Makassar (—)—
Banjar Asia/Makassar (—)—
Batubulan Asia/Makassar (—)—
Bedugul Asia/Makassar (—)—
Benoa Asia/Makassar (—)—
Dalung Asia/Makassar (—)—
Denpasar Asia/Makassar (—)—
Klungkung Asia/Makassar (—)—
Kuta Asia/Makassar (—)—
Legian Asia/Makassar (—)—
Lovina Asia/Makassar (—)—
Negara Asia/Makassar (—)—
Sanur Asia/Makassar (—)—
Seririt Asia/Makassar (—)—
Singaraja Asia/Makassar (—)—
Sukawati Asia/Makassar (—)—
Tuban Asia/Makassar (—)—
Ubud Asia/Makassar (—)—

Các quận và hạt của Bali

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabanan?

Giờ địa phương hiện tại ở Tabanan là —.

Tabanan thuộc múi giờ nào?

Tabanan sử dụng múi giờ Asia/Makassar.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabanan?

Tabanan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tabanan?

Tabanan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tabanan là gì?

Tabanan còn được gọi là: Tabanan.

Thời gian hiện tại tại Tabanan, Indonesia