Thời gian hiện tại tại French, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại French, Minnesota, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

French, Minnesota, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — French, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — French

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — French

French so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với French
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với French.
French
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại French —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của French
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
French
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của French Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại French
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho French

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: French

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và French, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại French

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 3 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 36 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:06–07:49 / 16:26–17:09
Giờ xanh
06:34–06:46 / 17:29–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
51%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
372.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại French

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại French

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về French, Hoa Kỳ

46.2880, -96.2017

Bản đồ

French là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố French
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 46.2880, -96.2017

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Minnesota

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apple Valley America/Chicago (—)—
Blaine America/Chicago (—)—
Bloomington America/Chicago (—)—
Brooklyn Park America/Chicago (—)—
Burnsville America/Chicago (—)—
Coon Rapids America/Chicago (—)—
Duluth America/Chicago (—)—
Eagan America/Chicago (—)—
Eden Prairie America/Chicago (—)—
Edina America/Chicago (—)—
Lakeville America/Chicago (—)—
Maple Grove America/Chicago (—)—
Minneapolis America/Chicago (—)—
Minnetonka America/Chicago (—)—
Plymouth America/Chicago (—)—
Rochester America/Chicago (—)—
Saint Cloud America/Chicago (—)—
Saint Paul America/Chicago (—)—
West Coon Rapids America/Chicago (—)—
Woodbury America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Minnesota

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở French?

Giờ địa phương hiện tại ở French là —.

French thuộc múi giờ nào?

French sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại French?

Giờ mùa hè ở French bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại French?

Giờ mùa hè ở French kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại French, Hoa Kỳ