Thời gian hiện tại tại Fīḩān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fīḩān, Riyadh Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fīḩān, Riyadh Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fīḩān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Fīḩān

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Fīḩān

Fīḩān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Fīḩān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Fīḩān.
Fīḩān
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Fīḩān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fīḩān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Fīḩān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fīḩān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fīḩān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fīḩān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fīḩān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fīḩān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fīḩān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−75 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 39 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:59–06:30 / 16:42–17:13
Giờ xanh
05:35–05:44 / 17:28–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fīḩān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fīḩān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Fīḩān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Fīḩān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

24.5667, 46.7325

Bản đồ

Fīḩān là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Fīḩān
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 24.5667, 46.7325

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Bahah Asia/Riyadh (—)—
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jizan Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Riyadh Region

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)—
Ad Dilam Asia/Riyadh (—)—
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Hayāthim Asia/Riyadh (—)—
As Sulayyil Asia/Riyadh (—)—
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)—
Ḥawṭah Banī Tamīm Asia/Riyadh (—)—
Laylá Asia/Riyadh (—)—
Rumāḩ Asia/Riyadh (—)—
Sājir Asia/Riyadh (—)—
Shaqra Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Riyadh Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fīḩān?

Giờ địa phương hiện tại ở Fīḩān là —.

Fīḩān thuộc múi giờ nào?

Fīḩān sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Fīḩān?

Fīḩān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Fīḩān?

Fīḩān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Fīḩān là gì?

Fīḩān còn được gọi là: Fīḩān.

Thời gian hiện tại tại Fīḩān, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)