Thời gian hiện tại tại Dranishki, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dranishki, Leningrad, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Dranishki, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Dranishki

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Dranishki

Dranishki so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dranishki
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dranishki Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dranishki, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dranishki
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dranishki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dranishki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dranishki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dranishki

Mặt trời mọc và lặn tại Dranishki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 47 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 55 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 49 phút 35 giây
Sun azimuth
↑ 35° NE ↓ 325° NW
Golden hour
03:38–04:58 / 21:06–22:26
Blue hour
01:54–02:46 / 23:17–00:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 158° SSE ↓ 211° SSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.763 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dranishki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dranishki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dranishki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Dranishki, Nga

60.1333, 30.2588

Bản đồ

Dranishki là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dranishki là 87 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Dranishki
ISO RU / RUS
Dân số 87
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 60.1333, 30.2588

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balakovo Europe/Saratov (—)
Berdsk Asia/Novosibirsk (—)
Buzuluk Asia/Yekaterinburg (—)
Cherepovets Europe/Moscow (—)
Dubna Europe/Moscow (—)
Elektrostal Europe/Moscow (—)
Gorno-Altaysk Asia/Barnaul (—)
Grozny Europe/Moscow (—)
Ishim Asia/Yekaterinburg (—)
Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (—)
Magadan Asia/Magadan (—)
Obruchevo Europe/Moscow (—)
Orsk Asia/Yekaterinburg (—)
Petergof Europe/Moscow (—)
Prokopyevsk Asia/Novokuznetsk (—)
Rubtsovsk Asia/Barnaul (—)
Sarapul Europe/Samara (—)
Sergiyev Posad Europe/Moscow (—)
Syzran Europe/Samara (—)
Tuymazy Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dranishki?

Giờ địa phương hiện tại tại Dranishki được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dranishki thuộc múi giờ nào?

Dranishki sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Dranishki?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dranishki?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dranishki là gì?

Dranishki còn được gọi là: Dranishki, Haapaoja, Дранишки.