Thời gian hiện tại tại Dale, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dale, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dale, Indiana, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dale, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Dale

America/Indiana/Indianapolis

Đồng hồ trực tuyến — Dale

Dale so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dale
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dale.
Dale
00:00:00
America/Indiana/Indianapolis · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dale —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dale
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dale

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dale

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dale, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 16 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:20–07:59 / 16:58–17:37
Giờ xanh
06:52–07:03 / 17:54–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.471 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dale

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dale, Hoa Kỳ

40.0167, -86.4000

Bản đồ

Dale là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Dale là 1.544 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Dale
ISO US / USA
Dân số 1.544
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.0167, -86.4000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indiana

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anderson America/Indiana/Indianapolis (—)—
Bloomington America/Indiana/Indianapolis (—)—
Carmel America/Indiana/Indianapolis (—)—
Elkhart America/Indiana/Indianapolis (—)—
Evansville America/Chicago (—)—
Fishers America/Indiana/Indianapolis (—)—
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (—)—
Gary America/Chicago (—)—
Greenwood America/Indiana/Indianapolis (—)—
Hammond America/Chicago (—)—
Jeffersonville America/Kentucky/Louisville (—)—
Kokomo America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lafayette America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lawrence America/Indiana/Indianapolis (—)—
Mishawaka America/Indiana/Indianapolis (—)—
Muncie America/Indiana/Indianapolis (—)—
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (—)—
South Bend America/Indiana/Indianapolis (—)—
Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (—)—

Các quận và hạt của Indiana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dale?

Giờ địa phương hiện tại ở Dale là —.

Dale thuộc múi giờ nào?

Dale sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis.

Khi nào DST bắt đầu tại Dale?

Giờ mùa hè ở Dale bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dale?

Giờ mùa hè ở Dale kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Dale, Hoa Kỳ