Thời gian hiện tại tại Corydon, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Corydon, Kentucky, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Corydon, Kentucky, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Corydon, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Corydon

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Corydon

Corydon so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Corydon
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Corydon.
Corydon
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Corydon —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Corydon
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Corydon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Corydon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Corydon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Corydon

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Corydon

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Corydon, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Corydon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 51 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−134 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 46 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 33 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:09–07:45 / 17:23–18:00
Giờ xanh
06:42–06:52 / 18:16–18:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.3 ng
Khoảng cách
370.585 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Corydon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Corydon

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Corydon

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Corydon, Hoa Kỳ

37.7434, -87.7039

Bản đồ

Corydon là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Corydon là 707 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Corydon
ISO US / USA
Dân số 707
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.7434, -87.7039

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kentucky

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bowling Green America/Chicago (—)—
Covington America/New_York (—)—
Elizabethtown America/New_York (—)—
Florence America/New_York (—)—
Frankfort America/New_York (—)—
Georgetown America/New_York (—)—
Henderson America/Chicago (—)—
Hopkinsville America/Chicago (—)—
Independence America/New_York (—)—
Jeffersontown America/Kentucky/Louisville (—)—
Lexington America/New_York (—)—
Lexington-Fayette America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Meads America/New_York (—)—
Nicholasville America/New_York (—)—
Owensboro America/Chicago (—)—
Paducah America/Chicago (—)—
Radcliff America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
Valley Station America/Kentucky/Louisville (—)—

Các quận và hạt của Kentucky

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Corydon?

Giờ địa phương hiện tại ở Corydon là —.

Corydon thuộc múi giờ nào?

Corydon sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Corydon?

Giờ mùa hè ở Corydon bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Corydon?

Giờ mùa hè ở Corydon kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Corydon là gì?

Corydon còn được gọi là: Corydon, Woods Settlement, Коридон, קורידון, كردون, کوریدن، کنتاکی, 科里登.

Thời gian hiện tại tại Corydon, Hoa Kỳ